Trang chủ

LABORATORIOS ARGENOL, S.L. sell "Silver Proteinate"

Thông tin cơ bản

1.1K
53
25
4.2(6)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Silver Proteinate

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 9008-42-8
  • Công thức hoá học: C228H316Cl3FN24O9S8
  • Dạng bào chế: Bột màu nâu vàng nhạt đến nâu, có tính hút ẩm
  • Tên IUPAC: 1-[4-[2-[(2-amino-4,5,6,7-tetrahydro-1,3-benzothiazol-6-yl)-propylamino]ethyl]cyclohexyl]-4-(2-chlorophenyl)but-3-en-2-one;1-[4-[2-[(2-amino-4,5,6,7-tetrahydro-1,3-benzothiazol-6-yl)-propylamino]ethyl]cyclohexyl]-4-(3-chlorophenyl)but-3-en-2-one;1-[4-[2-[
  • Số EC: 685-470-0
  • Khối lượng phân tử: 3919
  • Chỉ định điều trị: Hoạt chất kháng khuẩn/sát khuẩn dùng trong thú y
  • Điều kiện bảo quản: Có tính hút ẩm; bảo quản trong hộp kín, tránh ẩm

Tài liệu

GMP
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này