Trang chủ

Thông tin cơ bản

762
59
14
3.6(50)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Silver Sulphadiazine

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 22199-08-2
  • Số EC: 244-834-5
  • Khối lượng phân tử: 357.14
  • Công thức hoá học: C10H9AgN4O2S
  • Tên IUPAC: silver (4-aminophenyl)sulfonyl-pyrimidin-2-ylazanide
  • Purity: Đáp ứng giới hạn độ tinh khiết theo tiêu chuẩn doanh nghiệp/dược điển đối với bạc sulfadiazine, muối bạc kháng khuẩn của sulfadiazine dùng bôi tại vết bỏng
  • Melting Point: Phân hủy ở khoảng 280-285°C mà không có điểm nóng chảy rõ ràng, phù hợp với dạng muối bạc
  • Particle Size: D90 ≤75 µm, được kiểm soát để đảm bảo độ đồng nhất khi trộn, khả năng chảy và hiệu quả hòa tan ổn định.

Thông tin khác

Mô tả thêm:

An antimicrobial agent formulated to prevent and manage wound infections in second- and third-degree burn patients, manufactured to WHO GMP standards with WC certification.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này