Trang chủ

Thông tin cơ bản

215
15
5
4.0(10)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Sodium Ascorbate

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: sodium (2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-4-hydroxy-5-oxo-2H-furan-3-olate
  • Số CAS: 134-03-2
  • Công thức hoá học: C6H7NaO6
  • Khối lượng phân tử: 198.11
  • Số EC: 205-126-1
  • HS Code: 2936270020
  • Purity: 99% min
  • Appearance: White to slightly yellow crystalline powder
  • Shelf life: 2 Years
  • Package: 25kg net weight carton box with two plastic inner linings and vacuum-sales bag.
  • Test Items: Test Parameters
  • Identification: Positive
  • Specific optical rotation: +103°~ +108°
  • Loss on Drying: ≤0.25%
  • Heavy Metals: ≤0.001%
  • Arsenic: ≤0.0003%
  • Lead: ≤0.0002%
  • Assay: 99.0%~101.0%

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Bao: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này