Trang chủ

Thông tin cơ bản

184
11
2
4.5(5)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Sodium Ascorbyl Phosphate

Thông số kỹ thuật

  • Tình trạng pháp lý: Nguyên liệu cấp dược phẩm
  • Tên IUPAC: trisodium;[(2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3-oxido-5-oxo-2H-furan-4-yl] phosphate
  • Số EC: 613-904-0
  • Khối lượng phân tử: 322.05
  • Công thức hoá học: C6H6Na3O9P
  • Số CAS: 66170-10-3
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng ≥ 95.0%
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản kín, tránh ánh sáng, nơi khô mát
  • project: index
  • Content %: ≥ 95.0
  • Appearance: White, slightly yellow powder
  • Odor: Almost tasteless
  • Moisture %: ≤ 11
  • Heavy Metals ppm: ≤ 20
  • Arsenic ppm: ≤ 2
  • Lead ppm: ≤ 5

Tài liệu

GMP
FDA
GMP production practice
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này