Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.1K
51
15
4.9(41)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Sodium chloride

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển ChP
  • Tên IUPAC: sodium chloride
  • Số EC: 231-598-3
  • Khối lượng phân tử: 58.44
  • Công thức hoá học: ClNa
  • Số CAS: 7647-14-5
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng ≥ 99.5%
  • Assay,%: min 99.5
  • PH(50g/L,25℃): 5.0~8.0
  • Transparency of solution: passes test
  • Insoluble in water,%: max 0.005
  • Loss on drying,%: max 0.5
  • Sulfate(SO4),%: max 0.002
  • Nitrogen compounds(N),%: max 0.001
  • Phosphate(PO4),%: max 0.001
  • Potassium(K),%: max 0.02
  • Calcium(Ca),%: max 0.005
  • Magnesium(Mg),%: max 0.002
  • Arsenic(As),%: max 0.00005
  • Iron(Fe),%: max 0.0002
  • Heavy metals(as Pb),%: max 0.0005

Giá & Số lượng

Đóng gói:

500 Gam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này