Trang chủ

Thông tin cơ bản

249
16
3
4.3(59)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Sodium Copper Chlorophyllin Powder

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: copper;trisodium;3-[20-(carboxylatomethyl)-18-(dioxidomethylidene)-8-ethenyl-13-ethyl-3,7,12,17-tetramethyl-2,3-dihydroporphyrin-23-id-2-yl]propanoate
  • Số CAS: 85536-03-4
  • Công thức hoá học: C34H31CuN4Na3O6
  • Khối lượng phân tử: 724.1
  • Số EC: 287-483-3
  • Ngoại quan: Dark green fine powder
  • Loss on Drying: ≤4.0g/100g
  • Assay: 100%min.
  • Heavy Metals: ≤10mg/kg
  • Pb: ≤0.5mg/kg
  • As: ≤1.00mg/kg
  • Cd: ≤1.00mg/kg
  • Hg: ≤0.30mg/kg
  • Total Plate Count: ≤1000cfu/g
  • Total Yeast & Mold: ≤100cfu/g
  • E.Coli.: Negative/10g
  • Salmonella: Negative/10g
  • S.aureus: Negative/10g
  • Shelf life: 24 months under the conditions below and in its original packaging.
  • Storage: Store in a cool and dry place away from moisture and light.

Tài liệu

GMP standard
HACCP
ISO22000
ISO9001
FDA and SGS
HACCP ISO22000 USDA Organic EU Organic Kosher HALAL FDA Patents and Copyrights
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này