Trang chủ

Thông tin cơ bản

350
14
4
3.8(25)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Sodium dihydrogen phosphate

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: sodium dihydrogen phosphate
  • Số EC: 231-449-2
  • Khối lượng phân tử: 119.977
  • Công thức hoá học: H2NaO4P
  • Số CAS: 7558-80-7
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển ChP
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng ≥ 99.0%
  • Assay,%: min 99.0
  • PH(50g/L,25℃): 4.2~4.6
  • Transparency of solution: passes test
  • Insoluble in water,%: max 0.01
  • Chloride(Cl),%: max 0.005
  • Sulfate(SO4),%: max 0.005
  • Nitrate(NO3),%: max 0.001
  • Potassium(K),%: max 0.02
  • Arsenic(As),%: max 0.0002
  • Iron(Fe),%: max 0.001
  • Heavy metals(as Pb),%: max 0.001

Giá & Số lượng

Đóng gói:

500 Gam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này