Trang chủ

Sodium Glycocholate

Thông tin cơ bản

293
13
5
4.7(12)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: sodium 2-[[(4R)-4-[(3R,5S,7R,8R,9S,10S,12S,13R,14S,17R)-3,7,12-trihydroxy-10,13-dimethyl-2,3,4,5,6,7,8,9,11,12,14,15,16,17-tetradecahydro-1H-cyclopenta[a]phenanthren-17-yl]pentanoyl]amino]acetate
  • Số EC: 212-730-9
  • Khối lượng phân tử: 487.6
  • Công thức hoá học: C26H42NNaO6
  • Số CAS: 863-57-0

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Sodium Glycocholate (CAS 863-57-0) has molecular formula C26H42NNaO6 and a molecular weight of 487.6 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này