Trang chủ

Thông tin cơ bản

261
10
2
3.7(19)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Sodium Hyaluronate

Thông số kỹ thuật

  • Tình trạng pháp lý: Nguyên liệu cấp dược phẩm
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng natri hyaluronate ≥ 91%
  • Khối lượng phân tử: 1.0×10⁶–1.5×10⁶ Da
  • Ứng dụng: Thành phần mỹ phẩm dưỡng ẩm
  • project: Index
  • Appearance: White powder or granules
  • Glucuronic acid: ≧44%
  • Sodium Hyaluronate: ≧91%
  • pH: ≧99%
  • Heavy Metals: ≤20ppm
  • Protein: ≤10 cfu/g
  • Yeast and Mold: ≤10 cfu/g
  • Pseudomonas Aeruginosa: Negative

Tài liệu

GMP
FDA
GMP production practice
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này