Trang chủ

Thông tin cơ bản

92
4
2
3.6(4)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Sodium hydrogen carbonate

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển ChP
  • Tên IUPAC: sodium hydrogen carbonate
  • Số EC: 205-633-8
  • Khối lượng phân tử: 84.007
  • Công thức hoá học: CHNaO3
  • Số CAS: 144-55-8
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng ≥ 99.5%
  • Assay,%: min 99.5
  • PH(50g/L,25℃): max8.6
  • Transparency of solution: passes test
  • Insoluble in water,%: max 0.01
  • Chloride(Cl),%: max 0.002
  • Sulfate(SO4),%: max 0.005
  • Nitrogen compounds(N),%: max 0.001
  • Potassium(K),%: max 0.01
  • Calcium(Ca),%: max0.007
  • Magnesium(Mg),%: max 0.003
  • Iron(Fe),%: max 0.001
  • Heavy metals(as Pb),%: max 0.001

Giá & Số lượng

Đóng gói:

500 Gam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Sodium hydrogen carbonate | PharmaCountry