Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.0K
47
12
4.4(31)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Sodium hydroxide

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển ChP
  • Tên IUPAC: sodium hydroxide
  • Số EC: 215-185-5
  • Khối lượng phân tử: 39.997
  • Công thức hoá học: HNaO
  • Số CAS: 1310-73-2
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng ≥ 96.0%
  • Assay,%: min 96.0
  • Transparency of solution: passes test
  • Chloride(Cl),%: max 0.005
  • Sulfate(SO4),%: max 0.005
  • Nitrogen compounds(N),%: max 0.001
  • Phosphate(PO4),%: max 0.001
  • Aluminium(Al),%: max 0.002
  • Potassium(K),%: max 0.05
  • Calcium(Ca),%: max 0.01
  • Iron(Fe),%: max 0.001
  • Heavy metals(as Pb),%: max 0.003

Giá & Số lượng

Đóng gói:

500 Gam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Sodium hydroxide | PharmaCountry