Trang chủ

Sodium Pantothenate

Thông tin cơ bản

47
1
1
4.1(54)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: sodium 3-[[(2R)-2,4-dihydroxy-3,3-dimethylbutanoyl]amino]propanoate
  • Số EC: 212-768-6
  • Khối lượng phân tử: 241.22
  • Công thức hoá học: C9H16NNaO5
  • Số CAS: 867-81-2

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Sodium Pantothenate (CAS 867-81-2; IUPAC name: sodium 3-[[(2R)-2,4-dihydroxy-3,3-dimethylbutanoyl]amino]propanoate) has molecular formula C9H16NNaO5 and a molecular weight of 241.22 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này