Trang chủ

Sodiumstearate

Thông tin cơ bản

587
18
5
4.4(18)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: sodium octadecanoate
  • Số EC: 212-490-5
  • Khối lượng phân tử: 306.5
  • Công thức hoá học: C18H35NaO2
  • Số CAS: 822-16-2

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Sodiumstearate (CAS 822-16-2; IUPAC name: sodium octadecanoate) has molecular formula C18H35NaO2 and a molecular weight of 306.5 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Sodiumstearate | PharmaCountry