Trang chủ

Sorbitane Monooleate

Thông tin cơ bản

1.2K
48
15
4.0(70)

Loại giao dịch

Bán

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: [(2R)-2-[(2R,3R,4S)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]-2-hydroxyethyl] (Z)-octadec-9-enoate
  • Số EC: 215-665-4
  • Khối lượng phân tử: 428.6
  • Công thức hoá học: C24H44O6
  • Số CAS: 1338-43-8

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Sorbitane Monooleate (CAS 1338-43-8; IUPAC name: [(2R)-2-[(2R,3R,4S)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]-2-hydroxyethyl] (Z)-octadec-9-enoate) has molecular formula C24H44O6 and a molecular weight of 428.6 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Sorbitane Monooleate | PharmaCountry