Trang chủ

Thông tin cơ bản

454
26
6
4.1(6)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Taxifolin Powder 98%

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 24198-97-8
  • Số EC: 207-543-4
  • Khối lượng phân tử: 304.25 • 304,25 g/mol (C15H12O7)
  • Công thức hoá học: C15H12O7
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Tuân thủ ChP/USP/BP/EP
  • Tên IUPAC: (2R,3R)-2-(3,4-dihydroxyphenyl)-3,5,7-trihydroxy-2,3-dihydrochromen-4-one
  • Độ tinh khiết: Có độ tinh khiết 98% hoặc 95%
  • Dạng bào chế: Dạng bột
  • Ứng dụng: Thuốc thử nghiên cứu ức chế tyrosinase và collagenase

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Taxifolin Powder 98% (CAS 480-18-2, molecular formula C15H12O7) is reported to exhibit notable anti-tyrosinase activity and significant inhibitory activity against collagenase, with an IC50 of 193.3 μM. Manufactured directly by Shaanxi Virgin Pharmaceutical Co., Ltd. at pharmaceutical grade and certified to ChP, USP, BP and EP standards, it is distributed across North America, Central/South America, Western and Eastern Europe, and Asia.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này