Trang chủ

Thông tin cơ bản

450
34
3
3.6(39)

Loại giao dịch

Bán

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: acetic acid;(4S)-4-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-4-amino-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-6-amino-2-[[2-[[(2S)-2-[[(2S)-4-amino-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-5-amino-2-[[(2S,3S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-amino-3-hydroxypropanoyl]amino]-3-methylbuta
  • Số EC: 695-161-2
  • Khối lượng phân tử: 4196
  • Công thức hoá học: C183H297N55O54S2
  • Số CAS: 99294-94-7

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Molecular Weight: 4178 g/mol Molecular Formula: C183H295N55O53S2 Hydrogen Bond Donor Count: 61 Hydrogen Bond Acceptor Count: 64 Rotatable Bond Count: 146 Exact Mass: 4176.1554266 g/mol Monoisotopic Mass: 4175.1520718 g/mol Topological Polar Surface Area: 1840 Ų Heavy Atom Count: 293 Formal Charge: 0 Complexity: 9780 Isotope Atom Count: 0 Defined Atom Stereocenter Count: 34 Undefined Atom Stereocenter Count: 0 Defined Bond Stereocenter Count: 0 Undefined Bond Stereocenter Count: 0 Covalently Bonded Unit Count: 2
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Teriparatide Acetate - Vtides Life Sciences Pvt. Ltd | PharmaCountry