Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.0K
58
6
4.1(4)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Thymopentin acetate powder

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 69558-55-0
  • Số EC: 811-641-8
  • Khối lượng phân tử: 679.8
  • Công thức hoá học: C30H49N9O9
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Tiêu chuẩn nội bộ
  • Tên IUPAC: (3S)-3-[[(2S)-6-amino-2-[[(2S)-2-amino-5-(diaminomethylideneamino)pentanoyl]amino]hexanoyl]amino]-4-[[(2S)-1-[[(1S)-1-carboxy-2-(4-hydroxyphenyl)ethyl]amino]-3-methyl-1-oxobutan-2-yl]amino]-4-oxobutanoic acid
  • Tình trạng pháp lý: Cấp dược phẩm
  • Độ tinh khiết: Độ tinh khiết 97.0-103.0%
  • Dạng bào chế: Bột màu trắng hoặc trắng ngà
  • Ứng dụng: Điều hòa miễn dịch; hỗ trợ biệt hóa tế bào T

Tài liệu

GMP-compliant production facilities
GMP management team with 30 years of experience in R
GMP Appendix for Biochemical Drugs
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này