Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.3K
40
19
4.2(74)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ticagrelor 274693-27-5

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC:
  • Số CAS: 274693-27-5
  • Công thức hoá học: C23H28F2N6O4S
  • Khối lượng phân tử: 522.57
  • Số EC:
  • Độ tinh khiết: ≥99% theo HPLC
  • Ứng dụng: Thuốc kháng kết tập tiểu cầu đường uống (đối kháng thụ thể P2Y12)
  • Quality Standard: 99% up by HPLC
  • Appearance: White to off-white powder
  • Optical rotation: -50。~ 60。
  • Identification: IR
  • Isomers: TGD1≤0.15%
  • Related substance: De-ethoxyl of TG ≤ 0.15%
  • Total impurities ≤ 1.0%: 0.10%
  • Residue on ignition: ≤ 0.1%
  • Loss on Drying: ≤ 0.5%
  • Residual solvent: Ethyl ether <5000ppm Acetone<5000ppm Dichloromethane <600ppm Ethyl acetate <5000ppm Triethylamine <320ppm Toluene<890ppm Tetrahydrofuran <720ppm Methanol<3000ppm Ethanol<5000ppm Acetonitrile<4 10ppm hexane <290ppm N-methyl pyrrolidone<530ppm
  • Assay: 99%-102%

Tài liệu

ISO9001
GMP regulated workshops
GMP
CEP certificates with DMF documents are available
FDA
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này