Trang chủ

Tolmetin Sodium Dihydrate

Thông tin cơ bản

549
19
3
3.8(63)

Loại giao dịch

Bán

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: sodium;2-[1-methyl-5-(4-methylbenzoyl)pyrrol-2-yl]acetate;dihydrate
  • Số EC: 626-708-5
  • Khối lượng phân tử: 315.3
  • Công thức hoá học: C15H18NNaO5
  • Số CAS: 64490-92-2

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Tolmetin Sodium Dihydrate (CAS 64490-92-2; IUPAC name: sodium;2-[1-methyl-5-(4-methylbenzoyl)pyrrol-2-yl]acetate;dihydrate) has molecular formula C15H18NNaO5 and a molecular weight of 315.3 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này