Trang chủ

Thông tin cơ bản

222
16
5
4.2(41)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Tongkat ali p.e

Chi tiết

Thông số kỹ thuật

  • Packaging Details: Tongkat ali p.e 1. 1kg with hermetic bag and aluminum foil bag 2. 25kg per drum with PE polyethylene double packing and cardboard barrels Packing:Drum,Plastic Container , Aluminum Foil Bag,Vacuum Packed.
  • Delivery Detail: 3~7 days after payment
  • Latin Name: Eurycoma Longifolia Jack
  • Part: Root
  • Ngoại quan: Brown yellow powder
  • Shelf life: Two years
  • Extract Method: Grain alcohol/water
  • Storage: In dry and cool palce
  • Plant Part: Root
  • Batch Number: SOST- Tongkat ali extract powder
  • Quantity: 1000KG
  • Manufacture Date: 2014-09-25
  • Testing Date: 2014-09-26
  • Ash: ≤5.0%
  • Moisture: ≤5.0%
  • Pesticides: Negative
  • Heavy Metals: ≤10ppm
  • Pb: ≤1.0ppm
  • As: ≤2.0ppm
  • Hg: ≤1.0ppm
  • Residual Solvents: Eur.Pharm.
  • Odor: Characteristic
  • Particle Size: 100% through 80 mesh
  • Total of bacteria: ≤1000cfu/g
  • Fungi: ≤100cfu/g
  • Salmgosella: Negative
  • Coli: Negative

Tài liệu

EU Organic
USDA Organic
Halal
FDA
Kosher
ISO 90001
FDA certification
HACCP certification
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này