Trang chủ

Trifolirhizin

Thông tin cơ bản

219
6
4
3.8(72)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2R,3S,4S,5R,6S)-2-(hydroxymethyl)-6-[[(1R,12R)-5,7,11,19-tetraoxapentacyclo[10.8.0.02,10.04,8.013,18]icosa-2,4(8),9,13(18),14,16-hexaen-16-yl]oxy]oxane-3,4,5-triol
  • Số EC: 804-190-3
  • Khối lượng phân tử: 446.4
  • Công thức hoá học: C22H22O10
  • Số CAS: 6807-83-6

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Trifolirhizin (CAS 6807-83-6) has molecular formula C22H22O10 and a molecular weight of 446.4 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này