Trang chủ

Thông tin cơ bản

872
35
16
4.8(51)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Troxerutin

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 2-[3,4-bis(2-hydroxyethoxy)phenyl]-5-hydroxy-7-(2-hydroxyethoxy)-3-[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-[[(2R,3R,4R,5R,6S)-3,4,5-trihydroxy-6-methyloxan-2-yl]oxymethyl]oxan-2-yl]oxychromen-4-one
  • Số CAS: 7085-55-4
  • Công thức hoá học: C33H42O19
  • Khối lượng phân tử: 742.7
  • Số EC: 230-389-4
  • Test Item: STANDARD
  • Ngoại quan: Yellowish-green, crystalline powder, hygroscopic
  • Melting point: 181℃
  • Identification: (a)(b) Positive reaction
  • - in water: Soluble freely
  • - in ethanol: Soluble slightly
  • Loss on Drying: ≤5.0%
  • Residue on ignition: ≤0.4%
  • Mesh Size: 100% pass 80 mesh
  • Assay: 95%---105%
  • Heavy Metal: STANDARD
  • Lead: ≤3ppm
  • Cadmium: ≤1ppm
  • Hg: ≤0.1ppm
  • Arsenic: ≤1ppm
  • MICROBIOLOGICAL TEST: STANDARD
  • Total microbial count: ≤1000cfu/g
  • Yeast & Mold: ≤100cfu/g
  • E.Coli: Negative
  • Salmonella: Negative

Tài liệu

GMP
GMP-compliant production facilities
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Troxerutin | PharmaCountry