Trang chủ

Thông tin cơ bản

200
13
3
3.7(4)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Uridine 5'-monophosphate(UMP-H)

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: [(2R,3S,4R,5R)-5-(2,4-dioxopyrimidin-1-yl)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]methyl dihydrogen phosphate
  • Số EC: 200-408-0
  • Khối lượng phân tử: 324.18
  • Công thức hoá học: C9H13N2O9P
  • Số CAS: 58-97-9
  • Độ tinh khiết: ≥99% (HPLC)
  • Ứng dụng: Chất hỗ trợ điều trị viêm gan; tăng cường dinh dưỡng trong sữa công thức trẻ em
  • Điều kiện bảo quản: Để khô ráo, tránh ánh sáng, đóng kín ở -20°C
  • Tình trạng pháp lý: Cấp thực phẩm
  • English Name: Uridine 5'-monophosphate(UMP-H)
  • English aliases: 5'-UMP; 5'-Uridylic Acid;
  • EINECS No.: 200-408-0
  • Physical properties: This product is a white to yellowish powder, hygroscopicity.
  • Purity(HPLC): ≥99%
  • Usage: 1.The product is involved in the biosynthesis of glucuronide which is a liver detoxification substance. It can be used to treat liver disease hepatitis as adjuvant drugs and improve the subjective symptoms of coronary heart disease、rheumatic arthritis and
  • Packing Size: 1kg/bag
  • Storage: Keep dry and away from light, sealed storage in - 20 ℃

Tài liệu

GMP-Na2
ISO9001 quality certification and FDA certification in the United States
GMP requirements
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này