Trang chủ

Thông tin cơ bản

269
17
3
4.0(55)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Vapreotide

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (4R,7S,10S,13R,16S,19R)-10-(4-aminobutyl)-N-[(2S)-1-amino-3-(1H-indol-3-yl)-1-oxopropan-2-yl]-19-[[(2R)-2-amino-3-phenylpropanoyl]amino]-16-[(4-hydroxyphenyl)methyl]-13-(1H-indol-3-ylmethyl)-6,9,12,15,18-pentaoxo-7-propan-2-yl-1,2-dithia-5,8,11,14,17-pent
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 1131.4
  • Công thức hoá học: C57H70N12O9S2
  • Số CAS: 103222-11-3

Tài liệu

GMP requirements and has obtained the drug production license
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này