Trang chủ

Vidarabine Monophosphate

Thông tin cơ bản

735
54
6
4.4(67)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: [(2R,3S,4S,5R)-5-(6-aminopurin-9-yl)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]methyl dihydrogen phosphate
  • Số EC: 249-990-8
  • Khối lượng phân tử: 347.22
  • Công thức hoá học: C10H14N5O7P
  • Số CAS: 29984-33-6

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Vidarabine Monophosphate (CAS 29984-33-6; IUPAC name: [(2R,3S,4S,5R)-5-(6-aminopurin-9-yl)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]methyl dihydrogen phosphate) has molecular formula C10H14N5O7P and a molecular weight of 347.22 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này