Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.2K
67
21
4.4(64)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Vincristine

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: methyl (1R,9R,10S,11R,12R,19R)-11-acetyloxy-12-ethyl-4-[(13S,15S,17S)-17-ethyl-17-hydroxy-13-methoxycarbonyl-1,11-diazatetracyclo[13.3.1.04,12.05,10]nonadeca-4(12),5,7,9-tetraen-13-yl]-8-formyl-10-hydroxy-5-methoxy-8,16-diazapentacyclo[10.6.1.01,9.02,7.01
  • Số EC: 200-318-1
  • Khối lượng phân tử: 825
  • Công thức hoá học: C46H56N4O10
  • Số CAS: 57-22-7

Tài liệu

Hồ Sơ DMF
GMP documentary supports is available
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này