Trang chủ

Withanolide D

Thông tin cơ bản

284
12
3
4.1(57)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (1S,2R,6S,7R,9R,11S,12S,15S,16S)-15-[(1R)-1-[(2R)-4,5-dimethyl-6-oxo-2,3-dihydropyran-2-yl]-1-hydroxyethyl]-6-hydroxy-2,16-dimethyl-8-oxapentacyclo[9.7.0.02,7.07,9.012,16]octadec-4-en-3-one
  • Số EC: 801-668-3
  • Khối lượng phân tử: 470.6
  • Công thức hoá học: C28H38O6
  • Số CAS: 30655-48-2

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Withanolide D (CAS 30655-48-2) has molecular formula C28H38O6 and a molecular weight of 470.6 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Withanolide D | PharmaCountry