PMCT
PharmaCountry
+ Tạo
VI
Yêu cầu mua
Trang chủ
Sản phẩm
Dịch vụ
Việc làm
Ứng viên
Advanced Filters
Thành phẩm Dược | PharmaCountry
Sản Phẩm
Thành phẩm Dược
Thành phẩm Dược
Ready-to-sell pharmaceutical, nutraceutical and consumer products
Rx
Danh Mục Con Sản Phẩm
Bình xịt Khí dung
Ống hít Định liều (MDI)
Bình xịt Khí dung Khác
Xịt Khí dung Ngoài da
Viên nang
Viên nang Bao tan trong Ruột
Viên nang Giải phóng Kéo dài
Viên nang Cứng
Viên nang Khác
Viên nang Mềm (Softgel)
Kem, Lotion & Thuốc mỡ
Kem
Lotion
Thuốc mỡ
Kem, Lotion & Thuốc mỡ Khác
Bột nhão (Paste)
Gel Ngoài da
Thuốc nhỏ giọt
Thuốc nhỏ Mũi
Thuốc nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ giọt Uống
Thuốc nhỏ giọt Khác
Thuốc nhỏ Tai
Màng phim
Màng phim Ngậm dưới lưỡi
Màng phim Tan rã trong Miệng (ODF)
Màng phim Khác
Thuốc tiêm & Truyền
Dịch truyền Thể tích lớn (LVP)/Truyền tĩnh mạch
Bột Đông khô Pha tiêm
Thuốc tiêm & Truyền Khác
Bơm tiêm Đóng sẵn
Dịch tiêm Thể tích nhỏ (SVP)
Dạng Bào chế Khác/Chưa phân loại
Ống hít Bột khô (DPI)
Cốm
Cấy ghép
Viên ngậm
Kẹo cao su Dược phẩm
Dạng Bào chế Chưa phân loại Khác
Bột
Bột Sủi bọt
Bột Uống/Gói
Bột Khác
Bột Pha Hỗn dịch/Dung dịch Uống
Thuốc xịt
Thuốc xịt Mũi
Thuốc xịt Miệng/Họng
Thuốc xịt Khác
Xịt Bơm Ngoài da
Xem thêm
Sản Phẩm
Tìm thấy 10000 sản phẩm
Lọc
Sắp xếp theo
...
...
Bán · Thành phẩm Dược
대원
대원제약(주)
Flag of KR
Republic of Korea
프리폴-엠시티주2%(프로포폴)
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Propofol
Propofol
1
Xem chi tiết
Bán · Thành phẩm Dược
명인
명인제약(주)
Flag of KR
Republic of Korea
페로스핀정5밀리그램(메틸페니데이트염산염)
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Methylphenidate Hydrochloride
Methylphenidate Hydrochloride
1
Xem chi tiết
Bán · Thành phẩm Dược
한림
한림제약(주)
Flag of KR
Republic of Korea
한림펜타닐시트르산염주사(수출용)
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Fentanyl Citrate
Fentanyl citrate
Xem chi tiết
Bán · Thành phẩm Dược
하나
하나제약(주)
Flag of KR
Republic of Korea
황몰핀주사10mg/mL(모르핀황산염수화물)
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Morphine Sulfate
Morphine Sulfate Hydrate
Xem chi tiết
Bán · Thành phẩm Dược
한림
한림제약(주)
Flag of KR
Republic of Korea
펜타덤패취100㎍/h(펜타닐)
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Fentanyl
Fentanyl
2
Xem chi tiết
Bán · Thành phẩm Dược
영진
영진약품(주)
Flag of KR
Republic of Korea
코디프로시럽
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Ammonium Chloride
Ammonium Chloride
Chlorpheniramine maleate
DL-Methylephedrine Hydrochloride
Dihydrocodeine Tartrate
1
Xem chi tiết
Bán · Thành phẩm Dược
현대
현대약품(주)
Flag of KR
Republic of Korea
코프원시럽
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Ammonium Chloride
Ammonium Chloride
Chlorpheniramine maleate
DL-Methylephedrine Hydrochloride
Dihydrocodeine Tartrate
1
Xem chi tiết
Bán · Thành phẩm Dược
Rx
(주
(주)비씨월드제약
Flag of KR
Republic of Korea
티바레주5밀리그램(레미펜타닐염산염)(수출용)
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Remifentanil Hydrochloride
Remifentanil Hydrochloride
Xem chi tiết
Bán · Thành phẩm Dược
Rx
(주
(주)비씨월드제약
Flag of KR
Republic of Korea
티바레주2밀리그램(레미펜타닐염산염)(수출용)
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Remifentanil Hydrochloride
Remifentanil Hydrochloride
Xem chi tiết
Bán · Thành phẩm Dược
Rx
(주
(주)비씨월드제약
Flag of KR
Republic of Korea
티바레주1밀리그램(레미펜타닐염산염)(수출용)
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Remifentanil Hydrochloride
Remifentanil Hydrochloride
Xem chi tiết
Bán · Thành phẩm Dược
(주
(주)비씨월드제약
Flag of KR
Republic of Korea
비씨펜타닐시트르산염주사(수출용)
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Fentanyl Citrate
Fentanyl citrate
Xem chi tiết
Bán · Thành phẩm Dược
(주
(주)비씨월드제약
Flag of KR
Republic of Korea
비씨모르핀황산염수화물주사10mg(수출용)
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Morphine Sulfate
Morphine Sulfate Hydrate
Xem chi tiết
Sắp xếp theo
Liên quan
Mới nhất
Lọc
Danh Mục Con
Danh Mục Con Cấp 3
Nhà Sản Xuất
Nhà Phân Phối
Quốc Gia Sản Xuất
Phân Phối Từ
Thị Trường Đăng Ký Lưu Hành
Tỉnh Sản Xuất
Tỉnh Phân Phối
Tỉnh Dịch Vụ
Chi Tiết
Hoạt Chất
Tài Liệu
Thông Số 1
Thông Số 2
Thông Số 3
1
…
10
11
12
13
14
…
834