Trang chủ

ZHEJIANG PEPTITES BIOTECH Co.,Ltd sell "Linaclotide"

Thông tin cơ bản

668
27
13
4.6(18)

Loại giao dịch

Bán

Tên dịch vụ

Linaclotide

Chi tiết

Hoạt chất

Nhà cung cấp dịch vụ

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 851199-59-2
  • Số EC: 812-291-9
  • Khối lượng phân tử: 1526.8
  • Công thức hoá học: C59H79N15O21S6
  • Tên IUPAC: (2S)-2-[[(1R,4S,7S,13S,16R,21R,24R,27S,30S,33R,38R,44S)-21-amino-13-(2-amino-2-oxoethyl)-27-(2-carboxyethyl)-44-[(1R)-1-hydroxyethyl]-30-[(4-hydroxyphenyl)methyl]-4-methyl-3,6,12,15,22,25,28,31,40,43,46,51-dodecaoxo-18,19,35,36,48,49-hexathia-2,5,11,14,23
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): Độ tinh khiết ≥98% theo HPLC
  • Purity: Peptide tổng hợp 14 acid amin (C59H79N15O21S6, KLPT 1526,74 g/mol) đóng vòng qua ba cầu nối disulfide
  • Hồ sơ tạp chất: Tổng tạp chất liên quan ≤0,5%, được kiểm soát bằng phương pháp phân tích đã thẩm định

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Linaclotide (CAS 851199-59-2) has the sequence H-Cys-Cys-Glu-Tyr-Cys-Cys-Asn-Pro-Ala-Cys-Thr-Gly-Cys-Tyr-OH, cyclized via three disulfide bonds (1-6, 2-10, 5-13), molecular formula C59H79N15O21S6, molar mass 1526.74 g/mol, purity ≥98%, impurity ≤0.5%, requiring storage at 2-8°C and packed in 1 g, 10 g, or 50 g bottles or per customer requirement. It is approved for treating constipation-predominant irritable bowel syndrome and chronic idiopathic constipation in adults.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này