Trang chủ

TLC Pharmaceutical Standards (TLC药物标准品) sell "Liraglutide"

Thông tin cơ bản

1.3K
58
33
4.2(65)

Loại giao dịch

Bán

Tên dịch vụ

Liraglutide

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số EC: 810-818-7
  • Công thức hoá học: C172H265N43O51
  • Số CAS: 204656-20-2
  • Tên IUPAC: (2S)-5-[[(5S)-5-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-5-amino-2-[[2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S,3R)-2-[[(2S)-2-[[(2S,3R)-2-[[2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-amino-3-(1H-imidazol-5-yl)propanoyl]amino]propanoyl]amino]-4-car
  • Khối lượng phân tử: 3751
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): Đạt tiêu chuẩn hàm lượng dược điển/nhà sản xuất (cấp tổng hợp theo hợp đồng)
  • Purity: Dược chất peptide sản xuất theo hợp đồng tổng hợp; cung cấp từ Canada

Tài liệu

ISO
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này