Trang chủ

ZHEJIANG PEPTITES BIOTECH Co.,Ltd sell "Liraglutide"

Thông tin cơ bản

662
14
16
3.9(16)

Loại giao dịch

Bán

Tên dịch vụ

Liraglutide

Chi tiết

Hoạt chất

Nhà cung cấp dịch vụ

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 204656-20-2
  • Số EC: 810-818-7
  • Khối lượng phân tử: 3751
  • Công thức hoá học: C172H265N43O51
  • Tên IUPAC: (2S)-5-[[(5S)-5-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-5-amino-2-[[2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S,3R)-2-[[(2S)-2-[[(2S,3R)-2-[[2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-amino-3-(1H-imidazol-5-yl)propanoyl]amino]propanoyl]amino]-4-car
  • Melting Point: 170-171°C (theo tài liệu)
  • Purity: Peptide tổng hợp tương tự GLP-1 31 acid amin (C172H265N43O51, KLPT 3751,20 g/mol) có gắn acid béo N-palmitoyl
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): Độ tinh khiết ≥98% (HPLC), tổng tạp chất ≤0,5%

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Liraglutide (CAS 204656-20-2) has the sequence H-His-Ala-Glu-Gly-Thr-Phe-Thr-Ser-Asp-Val-Ser-Ser-Tyr-Leu-Glu-Gly-Gln-Ala-Ala-Lys(N-epsilon-(N-alpha-palmitoyl-L-gamma-glutamyl))-Glu-Phe-Ile-Ala-Trp-Leu-Val-Arg-Gly-Arg-Gly-OH, molecular formula C172H265N43O51, molar mass 3751.202 g/mol, purity ≥98%, impurity ≤0.5%, requiring storage at 2-8°C, packed in 1 g, 10 g, or 50 g bottles or per customer requirement.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này