Famotidine
Thông số
76824-35-6Số CAS
C8H15N7O2S3Công thức hóa học
337.45 g/molKhối lượng phân tử
PepcidTên gọi khác
Sản phẩm chứa Famotidine
겔포스더블액션정일양파모티딘정파모케어정(파모티딘)모틴주사액(파모티딘)아모틴정10mg(파모티딘)베스티딘정40밀리그램(파모티딘)가스터주사액20밀리그램(파모티딘)파모팡오디정10밀리그램(파모티딘)한국팜비오파모티딘오디정10밀리그램파모팡오디정20밀리그램(파모티딘)파모포스정나노파모정10밀리그램(파모티딘)
Trang 1/22
Dịch vụ liên quan đến Famotidine
Công ty đang bán Famotidine
CT
Công ty Cổ phần Dược Trung ương MediplantexViet NamTrang 1/17