Lansoprazole
Thông số
103577-45-3Số CAS
C16H14F3N3O2SCông thức hóa học
369.36 g/molKhối lượng phân tử
Prevacid; Lansoprazole Granules; Lanzoprazole; Vi hạt bao tan trong ruột LansoprazolTên gọi khác
Sản phẩm chứa Lansoprazole
뉴란소엑스정15/600밀리그램(란소프라졸,침강탄산칼슘)란소듀오정15/600밀리그램(란소프라졸,침강탄산칼슘)란스타정15/600밀리그램(란소프라졸,침강탄산칼슘)란사톤듀오정15/600밀리그램(란소프라졸,침강탄산칼슘)란탄듀오정15/600밀리그램(란소프라졸,침강탄산칼슘)란소앤정15/600밀리그램(란소프라졸,침강탄산칼슘)란스타정30/600밀리그램뉴란소엑스정30/600밀리그램란소듀오정30/600밀리그램란사톤듀오정30/600밀리그램(란소프라졸, 침강탄산칼슘)란탄듀오정30/600밀리그램란소앤정30/600밀리그램
Trang 1/29
Công ty đang bán Lansoprazole
CT
Công ty Cổ phần Dược Trung ương MediplantexViet NamTrang 1/17