Lisinopril
Thông số
83915-83-7Số CAS
C21H31N3O5Công thức hóa học
405.49 g/molKhối lượng phân tử
PrinivilTên gọi khác
Sản phẩm chứa Lisinopril
현대제스트릴정10밀리그램(리시노프릴)リシノプリル錠20mg「NIG」リシノプリル錠10mg「NIG」リシノプリル錠5mg「NIG」リシノプリル錠20mg「トーワ」リシノプリル錠10mg「トーワ」リシノプリル錠5mg「トーワ」リシノプリル錠20mg「サワイ」リシノプリル錠10mg「サワイ」リシノプリル錠5mg「サワイ」ロンゲス錠20mgロンゲス錠10mg
Trang 1/17
Dịch vụ liên quan đến Lisinopril
Công ty đang bán Lisinopril
Trang 1/8