Montelukast
Thông số
158966-92-8Số CAS
C35H36ClNO3SCông thức hóa học
586.18 g/molKhối lượng phân tử
Singulair; MonetlukastTên gọi khác
Sản phẩm chứa Montelukast
SINGULAIR 5 MG COMPRIMIDOS MASTICABLESSINGULAIR 10 mg COMPRIMIDOS RECUBIERTOS CON PELICULASINGULAIR 10 MG COMPRIMIDOS RECUBIERTOS CON PELICULASINGULAIR 10 MG COMPRIMIDOS RECUBIERTOS CON PELICULAMONTELUKAST COMBIX 10 mg COMPRIMIDOS RECUBIERTOS CON PELICULA EFGDerdiyokDom-Montelukast 4Franlucat 10mgFranlucat 4mgFranlucat 5mgG5 EnfankastGivet-10
Trang 1/22
Dịch vụ liên quan đến Montelukast
Công ty đang bán Montelukast
Trang 1/10