Naproxen
Thông số
22204-53-1Số CAS
244-838-7Số EC
C14H14O3Công thức hóa học
230.26 g/molKhối lượng phân tử
AleveTên gọi khác
Sản phẩm chứa Naproxen
뇌신롱연질캡슐(나프록센)확센연질캡슐(나프록센)나콕스펜연질캡슐(나프록센)제모보정500/20밀리그램(나프록센, 에스오메프라졸)엑소락센정500/20밀리그램(나프록센, 에스오메프라졸마그네슘삼수화물)비모엠정500/20밀리그램(나프록센, 에스오메프라졸)나소프라정500/20밀리그램(나프록센,에스오메프라졸)파인큐나프록센현탁액이지페인록센연질캡슐(나프록센)엠프록센연질캡슐(나프록센)테라록센연질캡슐(나프록센)나프원큐에스연질캡슐(나프록센)
Trang 1/12
Công ty đang bán Naproxen
CT
Công ty TNHH Phil Inter PharmaViet NamCT
Công ty cổ phần dược phẩm WealpharViet NamCT
Công ty Cổ phần Dược Hà TĩnhViet Nam한미
한미약품(주)Republic of KoreaTrang 1/10