规格参数
- 剂型: 溶液 口服
- 包装规格: 瓶 玻璃 类型 I x 5 毫升, 10 毫升 含有 叶 chắn chì che chắn 释放 xạ 在 透明 盒 thiếc
- 规格含量: 74-18500 MBq
- Standards: EP 9.0
- 保质期: 30 个月
Drug Marketing Authorization Number文件编号: VN3-181-19
签发日期: 2019年3月19日
备注: 159/QÐ-QLD | Đợt 102
MON.IYOT-131 | PharmaCountry
留下您的评分和评论