Drynaria rhizome (Drynariae Rhizoma)
规格
Drynaria Rhizome; Cốt toái bổ chế; Cốt toái bổ phiến; Cốt toái bổ (sao vàng); Cốt toái bổ (chích rượu)同义词
含有Drynaria rhizome (Drynariae Rhizoma)的产品
호골환(양혈장근건보환)근골환(양혈장근건보환)절효환(양혈장근건보환)경신환고호환(양혈장근건보환)Bạch hoa tiênCốt toái bổThần kinh tọa thống hoànThấp khớp hoànXương khớp Nhất NhấtFlavital 500Thần kinh tọa thống hoàn
第 1/3 页
销售Drynaria rhizome (Drynariae Rhizoma)的公司
(주
(주)한풍제약Republic of KoreaCT
Công ty cổ phần dược TW MediplantexViet NamCT
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường XuânViet Nam第 1/2 页