Imperata rhizome (Imperatae Rhizoma)
规格
Bạch mao căn (sao đen)同义词
含有Imperata rhizome (Imperatae Rhizoma)的产品
Bài thạch TanaHepacapHesotaLitinkiPharnancaSỏi thận HoapharmTasoraTasoraVương thảo bài thạchViên sỏi tan tanBạch mao căn phiếnBạch mao căn sao đen
第 1/2 页
销售Imperata rhizome (Imperatae Rhizoma)的公司
CT
Công ty TNHH thương mại Tân Á ChâuViet NamCT
Công ty TNHH dược phẩm Hà ThànhViet NamCS
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất NhấtViet NamCS
Cơ sở đông dược Vĩnh AnViet Nam第 1/2 页