Phyllanthus herb (Phyllanthus amarus / urinaria)
规格
Diệp hạ châu đắng; Bột diệp hạ châu; Bột Diệp hạ châu đắng; Dược liệu diệp hạ châu; Dược liệu Diệp Hạ Châu Đắng; Diệp hạ châu (Herba Phyllanthi urinariae)同义词
含有Phyllanthus herb (Phyllanthus amarus / urinaria)的产品
Bình can ACPBổ gan tiêu độcBổ gan tiêu độc Nhất NhấtBobinaCan linh TanaCao khô diệp hạ châuDiệp hạ châuDiệp hạ châuDiệp hạ châuDiệp hạ châuDiệp hạ châuDiệp hạ châu- Herbagreen
第 1/9 页
销售Phyllanthus herb (Phyllanthus amarus / urinaria)的公司
CT
Công ty Cổ phần Dược Trung ương MediplantexViet Nam第 1/5 页