Xanthium fruit (Xanthii Fructus)
规格
Ké đầu ngựa; Ké đầu ngựa khô; Ké đầu ngựa (thương nhĩ tử)同义词
含有Xanthium fruit (Xanthii Fructus)的产品
Bảo tín xoangCao lỏng tiêu độc K/HEshaHoàn phong tê thấp TW3Hoàn tiêu độc TW3Khu phong thanh can hoànKim longKim ngân vạn ứngOkiuPhong tê thấpPV XoangRhinassin - OPC
第 1/7 页
销售Xanthium fruit (Xanthii Fructus)的公司
CT
Công ty Cổ phần Dược Trung ương MediplantexViet NamCT
Công ty cổ phần dược TW MediplantexViet Nam第 1/4 页