PMCT
PharmaCountry
+ 作成
JA
依頼
ホーム
製品
サービス
求人
求職者
このタブにカテゴリーはありません
Retry
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Pharmacountry
企業
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Rx
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
製造業者
·
完成医薬品(製剤)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 お問い合わせ
申請する
編集を提案する
この会社を申請する
この会社を報告する
会社概要
正式社名:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
登録国:
Viet Nam
住所:
Lô I - 5C Khu Công nghệ cao, phường Tăng Nhơn Phú A, quận 9, Tp. Hồ Chí Minh
事業活動
完成医薬品(製剤)
製造業者
Marketing Authorization Holder
当社の製品・サービス
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Mediplatin-BP
詳細
仕様・資料
価格・数量
Carboplatin
Carboplatin 450mg/45ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Apogem-2F
詳細
仕様・資料
価格・数量
Gemcitabine
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochloride) 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Almecade
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bortezomib
Bortezomib 3,5 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
評価
5つ星
(0)
4つ星
(0)
3つ星
(0)
2つ星
(0)
1つ星
(0)
評価とコメントを残す
評価する
コメント
フィルター:
5
4
3
2
1
クリア
並べ替え:
関連性
最新
コメントはありません。
コメント
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Pegcyte
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pegfilgrastim
Pegfilgrastim
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Forespi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Epirubicin Hydrochloride
Mỗi 5ml chứa Epirubicin hydrochloride 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Forespi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Epirubicin Hydrochloride
Mỗi 25ml chứa Epirubicin hydrochloride 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Eposide
詳細
仕様・資料
価格・数量
Etoposide
Mỗi 10ml chứa Etoposide 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Petrexum
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pemetrexed
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrat) 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Miracel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Docetaxel khan
Mỗi 8ml chứa Docetaxel khan 160mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Oxlatin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Oxaliplatin
Mỗi lọ 10ml dung dịch chứa Oxaliplatin 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Oxlatin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Oxaliplatin
Mỗi 20ml dung dịch chứa Oxaliplatin 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Nanokine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Linotal-Ca
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Folinic acid
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Linotal-Ca
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Folinic acid
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Pegnano
詳細
仕様・資料
価格・数量
Peginterferon alfa-2a
Peginterferon alfa-2a
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Pegnano
詳細
仕様・資料
価格・数量
Peginterferon alfa-2a
Peginterferon alfa-2a
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Ficocyte
詳細
仕様・資料
価格・数量
Filgrastim 30MU
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Nanokine 4000 IU
詳細
仕様・資料
価格・数量
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Nanokine 10000 IU
詳細
仕様・資料
価格・数量
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Nanokine 10000 IU
詳細
仕様・資料
価格・数量
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Nanokine 2000 IU
詳細
仕様・資料
価格・数量
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Nanokine 4000 IU
詳細
仕様・資料
価格・数量
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Feronsure
詳細
仕様・資料
価格・数量
Recombinant Human Interferon alfa - 2a
Recombinant Human Interferon alfa - 2a
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Calitaxel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paclitaxel
Mỗi 50 ml dung dịch đậm đặc chứa Paclitaxel 300mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Miracel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Docetaxel khan
Mỗi 4ml dung dịch chứa Docetaxel khan 80mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Miracel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Docetaxel khan
Mỗi 1ml chứa Docetaxel khan 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Calitaxel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paclitaxel
Mỗi 43.4ml dung dịch đậm đặc chứa Paclitaxel 260mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Flag of VN
Viet Nam
Necrovi
詳細
仕様・資料
価格・数量
sắt
Sắt (dưới dạng Sắt Sucrose)
Manufacturer:
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen, Viet Nam
詳細を見る
評価とコメントを残す