PMCT
PharmaCountry
+ 作成
JA
依頼
ホーム
製品
サービス
求人
求職者
このタブにカテゴリーはありません
Retry
企業
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
製造業者
·
完成医薬品(製剤)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 お問い合わせ
申請する
編集を提案する
この会社を申請する
この会社を報告する
会社概要
正式社名:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
登録国:
Viet Nam
住所:
Số 46, Đường Hữu Nghị, Phường Bắc Lý, TP. Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
事業活動
完成医薬品(製剤)
製造業者
Marketing Authorization Holder
当社の製品・サービス
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Glutoz
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanazol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Miconazole Nitrate
Miconazol nitrat 2% (w/w)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Dexamethason
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone
Dexamethason 0,5 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
評価
5つ星
(0)
4つ星
(0)
3つ星
(0)
2つ星
(0)
1つ星
(0)
評価とコメントを残す
評価する
コメント
フィルター:
5
4
3
2
1
クリア
並べ替え:
関連性
最新
コメントはありません。
コメント
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
QUANVASREL MR
詳細
仕様・資料
価格・数量
Trimetazidin dihydroclorid
Trimetazidin dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Gluphakaps 500 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Metformin Hydrochloride
Metformin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quinapril 10mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Quinapril Hydrochloride
Quinapril (tương đương quinapril hydroclorid 10,83mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quafanafil
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sildenafil Citrate
Sildenafil (tương đương sildenafil citrat 70mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanpalvin Extra
詳細
仕様・資料
価格・数量
Aspirin
Aspirin 100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate) 75mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quafacicam 15mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Meloxicam
Meloxicam
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbixomuc 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcysteine
Acetylcysteine
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbiphadol 80mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetaminophen (3,2% w/v)
Paracetamol (acetaminophen)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Medsolu 8mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methylprednisolone
Methylprednisolon
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Atorvastatin 20mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atorvastatin
Atorvastatin calci trihydrat (tương đương Atorvastatin 20mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanderma- B Ointment
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betamethasone
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05%)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quafaryl 2 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glimepiride
Glimepirid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbiphadol 150 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetaminophen (3,2% w/v)
Paracetamol (acetaminophen)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Oresol 27,9 gam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glucose khan
Glucose khan 20g
Kali clorid 1,5g
Natri clorid 3,5g
Trinatri citrate dihydrat 2,9g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Nerfgic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 200mg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000µg (mcg)
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Kezolgen 2%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ketoconazole
Ketoconazol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanderma-C
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clobetasol Propionate
Clobetasol propionat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbisol Kids
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bromhexin hydroclorid
Bromhexin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Prednisolon 5 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Prednisolone
Prednisolon
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Losartan 12,5 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Losartan Kali
Losartan Kali
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Terbinafin 1%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Terbinafin Hydroclorid
Terbinafin Hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanpalvin 75mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clopidogrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Pantoprazol 40 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pantoprazole
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazo natri sesquihydrat 45,1mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Losartan 25 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Losartan Kali
Losartan Kali
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Clotrimazol 1%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clotrimazole
Clotrimazol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanpluzz 600mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcysteine (2%)
Acetylcystein
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanpluzz 200mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcysteine (2%)
Acetylcystein
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanderma-B
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betamethason 0,05% (w/w
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w))
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbiphadol 250 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetaminophen (3,2% w/v)
Paracetamol (acetaminophen)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Losartan 50 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Losartan Kali
Losartan Kali
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Losartan 100 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Losartan Kali
Losartan Kali
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Calcium 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Calcium nguyên tố
Calci carbonat (tương ứng Calci 120mg) 300mg
Calci gluconolactat (tương ứng Calci 380mg) 2940mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
UniORESOL
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glucose khan
Glucose khan 2,7g
Kali clorid 0,3g
Natri clorid 0,52g
Trinatri citrate dihydrat 0,58g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbisol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bromhexin hydroclorid
Bromhexin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Enalapril 5mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Enalapril Maleate
Enalapril maleat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C 1000mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Telmisartan 40mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Telmisartan
Telmisartan
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Spiramycin 1,5 M.I.U
詳細
仕様・資料
価格・数量
Spiramycin
Spiramycin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quafadol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clorpheniramin maleat
Paracetamol (Acetaminophen) 325mg
Clorpheniramin maleat 2mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Acetylcystein 200 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcysteine
Acetylcysteine
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Telmisartan 20mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Telmisartan
Telmisartan 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Tamyzivas
詳細
仕様・資料
価格・数量
Simvastatin
Ezetimib 10mg
Simvastatin 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Acyclovir 800 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acyclovir
Acyclovir 800mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Telmisartan 80mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Telmisartan
Telmisartan 80mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbiphadol 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Ambroxol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ambroxol hydrochlorid
Ambroxol hydrochlorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Cao sao vàng
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tinh dầu bạc hà
Tinh dầu bạc hà, tinh dầu quế, tinh dầu hương nhu, tinh dầu tràm, long não
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Tetracyclin 3 %
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tetracyclin hydroclorid
Tetracyclin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanroxol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ambroxol hydrochlorid
Ambroxol hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Antivomi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dimenhydrinate
Dimenhydrinate
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1 250 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin nitrat
Thiamin nitrat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Calcichew
詳細
仕様・資料
価格・数量
Calcium nguyên tố
Calci (dưới dạng Calci Carbonat 1250mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Enereffect - C
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pyridoxin hydroclorid
Acid ascorbic 300mg
Calci pantothenat 20mg
Nicotinamid 50mg
Pyridoxin hydroclorid 5mg
Riboflavin 20mg
Thiamin mononitrat 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Facedol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clorpheniramin maleat
Clorpheniramin maleat 4mg
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Reduflu-N
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg
Dextromethophan.HBr 15mg
Loratadin 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Cotriseptol 480 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Trimethoprim
Sulfamethoxazol 400mg
Trimethoprim 80mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Pefloxacin 400mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pefloxacin
Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesilat dihydrat 558,5mg) 400mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Esomeptab 20mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Esomeprazole
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat 22,1mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Erycumax
詳細
仕様・資料
価格・数量
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanoopyl 800
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quafacicam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Meloxicam
Meloxicam
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Calcichew
詳細
仕様・資料
価格・数量
Calci carbonat
Calci carbonat 1250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Fluneopas
詳細
仕様・資料
価格・数量
Neomycin
Fluocinolon acetonid 0,0025% (w/w)
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35.000IU
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B6 10 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbizolin 0,05%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Xylometazoline Hydrochloride
Xylometazoline hydrochloride
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin 3B extra
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg)
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quafaneuro
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg)
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin 3B plus
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 250µg (mcg)
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Gel xoa bóp con gấu
詳細
仕様・資料
価格・数量
Menthol
Tuýp 10g chứa: Menthol 0,7g
Methyl salicylat 1,5g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Acyclovir 200mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acyclovir
Acyclovir
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Volderfen emulgel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac natri
Diclofenac diethylamin (tương đương với Natri diclofenac 1%)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Clarithromycin 500 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clarithromycin
Clarithromycin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Pologyl
詳細
仕様・資料
価格・数量
Spiramycin
Spiramycin 750.000IU
Metronidazol 125mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quancardio
詳細
仕様・資料
価格・数量
Borneol
Borneol (Borneolum) 0,2mg
Cao khô Đan sâm (Extractum Radix Salviae miltiorrhizae siccum) (tương ứng với Đan sâm 17,5mg) 3,5mg
Cao khô Tam thất (Extractum Radix Panasis notoginseng siccum) (tương ứng với Tam thất 3,43mg) 0,343mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbixomuc 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcysteine
Acetylcysteine
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
QBILacxan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 325mg
Ibuprofen 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Acyclovir 400mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acyclovir
Acyclovir
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
QBI-Phadol 250mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Aspirin pH8 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid acetylsalicylic
Acid acetylsalicylic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Diclofenac 50 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac natri
Diclofenac natri
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Natri clorid 0,9%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanolon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Prednisolone
Prednisolon
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Glucosamin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glucosamin
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương 196,3mg glucosamin) 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quafacip
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Povidon iod
詳細
仕様・資料
価格・数量
Povidon iod
Povidon iod 10% kl/tt
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Clarithromycin 250 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clarithromycin
Clarithromycin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanoopyl 400
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbicetam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam 400mg
Cinnarizin 25mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Gensonmax
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clotrimazole
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 0,0064g
Clotrimazol 0,1g
Gentamicin sulfat 10.000IU
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quancity
詳細
仕様・資料
価格・数量
Citicoline
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
α Dol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 500 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Acyclovir 3%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Aciclovir
Aciclovir
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbitriam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Triamcinolone Acetonide
Triamcinolon acetonid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbisalic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betamethasone
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g
Acid salicylic 0,3g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin 3B
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Acyclovir 5%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Aciclovir
Aciclovir
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Aspirin 81
詳細
仕様・資料
価格・数量
Aspirin
Aspirin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Binystar
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nystatin
Nystatin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Esomeptab 40 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Esomeprazole
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 500 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Tinh dầu tràm Quảng Bình
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tinh dầu tràm (hàm lượng Cineol 40%)
Tinh dầu tràm (hàm lượng Cineol 40%)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Erythromycin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Ciprofloxacin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Omefort 40
詳細
仕様・資料
価格・数量
Omeprazole
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Omefort 20
詳細
仕様・資料
価格・数量
Omeprazole
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Prednison
詳細
仕様・資料
価格・数量
Prednisone
Prednison
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Gentamicin 0,3%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Gentamicin
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Glutoz
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B6 100 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C 500 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1 100mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin hydroclorid
Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C 100 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Tetracyclin 1%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tetracyclin hydroclorid
Tetracyclin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quantopic 0,03%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tacrolimus
Tacrolimus (dạng tacrolimus monohydrat) 0,03%
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Liệu trường phong
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tinh dầu bạc hà
Mỗi 10 g chứa: Tinh dầu bạc hà 2,6g
Tinh dầu tràm 1g
Tinh dầu long não 0,8g
Tinh dầu quế 0,5g
Tinh dầu hương nhu 0,15g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Fluopas
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fluocinolone Acetonide
Mỗi 10g chứa: Fluocinolon acetonid 0,0025g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Dầu khuynh diệp phong nha
詳細
仕様・資料
価格・数量
Eucalyptol
Eucalyptol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Dầu nóng Bình quan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Menthol
Mỗi 10ml chứa: Menthol 1g
Camphor 2g
Methyl salicylat 3,6g
Tinh dầu Tràm 0,36g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Dầu Nhật lệ
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tinh dầu tràm
Mỗi 1,5 ml chứa: Tinh dầu tràm 0,7425g
Tinh dầu bạc hà 0,4725g
Tinh dầu hương nhu 0,0060g
Tinh dầu quế 0,0060g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Povidon iod 10%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Povidon iod
Mỗi 8ml chứa: Povidon iod 0,8g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Cloramphenicol 250 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Chloramphenicol
Cloramphenicol 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Volderfen emulgel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac natri
Diclofenac natri 1% (dưới dạng Diclofenac diethylamin)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B6
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxin hydroclorid 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C 250mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C 100mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B6 10 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxin hydroclorid 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1 10 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin nitrat
Thiamin nitrat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin 3B
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1
Vitamin B1 125mg, vitamin B6 125mg, vitamin B12 125mcg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin hydroclorid
Thiamin mononitrat tương ứng 100mg thiamin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vipcom
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-ornithin L-Aspartat
L-Ornithin L-Aspartat 600mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Vipcom
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-ornithin L-Aspartat
L-Ornithin L-Aspartat 300mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Viên ngậm bạc hà
詳細
仕様・資料
価格・数量
Menthol
Menthol 1,7mg, Tinh dầu bạc hà 1,6mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Tolmasa
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clotrimazole
Clotrimazol 10% kl/kl
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Tetracyclin 250 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tetracyclin hydroclorid
Tetracyclin hydroclorid 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Tetracyclin 1%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tetracyclin hydroclorid
Tetracyclin hydroclorid 1%
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Terpin - Codein
詳細
仕様・資料
価格・数量
Terpin hydrat
Terpin hydrat 100mg, Codein 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Sắt - Folic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sắt II fumarat
Sắt II fumarat, Acid folic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Rusamin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glucosamin sulfat natri clorid
Glucosamin sulfat natri clorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Reduflu-N
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg, Dextromethorphan hydrobromid 15mg, Loratadin 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Reduflu Extra
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetaminophen (3,2% w/v)
Dextromethorphan.HBr 15mg
Paracetamol (acetaminophen) 500mg
Phenylephrin.HCl 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quafa-AZI 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Azithromycin
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quantopic 0,1%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tacrolimus
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quanpanto
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pantoprazole
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quafacip
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin hydroclorid tương đương Ciprofloxacin 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Quafa-AZI 250mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Azithromycin
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Qbipharine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Alverin citrat
Alverin citrat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
QBI-Phadol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 80mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
QBILacxan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Povidon iod
詳細
仕様・資料
価格・数量
Povidone iodine
Povidone Iodine 10g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Pologyl
詳細
仕様・資料
価格・数量
Spiramycin
Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Bizenase
詳細
仕様・資料
価格・数量
Seratiopeptidase
Seratiopeptidase 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Pefloxacin 400 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pefloxacin
Pefloxacin mesilate dihydrate tương đương 400mg Pefloxacin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 500 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Oftageldex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Polymycin B sulfat
Neomycin sulfat 10.500 IU, Polymycin B sulfat 18.000 IU, Dexamethason 3mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Oftabra
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tobramycin
Tobramycin 0,3% (w/v)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Nước oxy già 3%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hydrogen Peroxide
Hydrogen peroxid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Nerfgic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin mononitrat
Thiamin mononitrat 125mg, Pyridoxin hydroclorid 125mg, Cyanocobalamin 125mcg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Mỡ bôi ngoài da Hồng Linh cốt
詳細
仕様・資料
価格・数量
Menthol
Mỗi 20mg chứa: Long não 3,18g
Menthol 1,6g
Methyl salicylat 4,0g
Nọc rắn hổ mang khô 0,1mg
Tinh dầu bạc hà 2,18g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Metronidazol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Metronidazole
Metronidazole
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Medsolu 4 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methyl prednisolon
Methyl prednisolon
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Medsolu 16 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methyl prednisolon
Methyl prednisolon
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Kezolgen
詳細
仕様・資料
価格・数量
Gentamycin
Ketoconazol 0,2g, Gentamycin sulfat tương ứng với 0,05 gam Gentamycin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Kegefa-F
詳細
仕様・資料
価格・数量
Neomycin
Tuýp 5g chứa: Ketoconazol 0,1g
Neomycin (dùng dạng Neomycin sulfat) 25000IU
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Hobaforte
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg, Loratadin 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Hoạt huyết dưỡng não -QB
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cao đặc Đinh lăng
Cao đặc Đinh lăng 150mg, cao Bạch quả 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Hoạt huyết dưỡng não - QB
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cao đặc Đinh lăng
Cao đặc Đinh lăng 150mg, cao Bạch quả 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Gluphakaps 850mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Metformin Hydrochloride
Metformin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Glucosamin 250 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glucosamine Sulfate
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 250mg glucosamin sulfat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Genxanson
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clotrimazole
Dexamethason acetat 5mg
Clotrimazol 100 mg
Gentamicin sulfat 10.000IU/10gam kem
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Gentamicin 0,3%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Gentamicin Sulfate
Gentamicin sulfat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Gensonmax
詳細
仕様・資料
価格・数量
Gentamicin (hoạt lực 1000 IU)
Betamethason dipropionat 6,4mg, Gentamycin base 10mg, Clotrimazol 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Gel xoa bóp hiệu con gấu
詳細
仕様・資料
価格・数量
Menthol
Methyl salicylat, Menthol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Fusidic 2%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fusidic Acid
Acid fusidic 2% (w/w)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Fluopas
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fluocinolone Acetonide
Fluocinolon acetonide 0,025%
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Fluneopas
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fluocinolone Acetonide
Fluocinolone acetonide 0.025g, Neomycin sulfat tương ứng với 350.000IU Neomycin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Ferrotab - B9
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sắt II fumarat
Sắt (II) fumarat 200mg, acid folic 1mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Erythromycin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Erythromycin
Erythromycin stearat tương đương 500mg Erythromycin base
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Erycumax
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dịch chiết nghệ
Erythromycin stearat 300mg, Dịch chiết nghệ 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Erybiotic 250
詳細
仕様・資料
価格・数量
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethyl succinat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Enereffect plus
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid ascorbic (Vitamin C)
Acid ascorbic (Vitamin C) 300mg
Nicotinamid (Vitamin PP) 50mg
Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 5mg
Thiamin mononitrat (Vitamin B1) 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Erythromycin - Nghệ
詳細
仕様・資料
価格・数量
nghệ tươi
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg
Nghệ tươi (dưới dạng Dịch chiết nghệ) 2,5g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Enereffect-C
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1
Vitamin B1 50mg, Vitamin B2 20mg, Vitamin B5 20mg, Vitamin B6 5mg, Vitamin PP 50mg, Vitamin C 300mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Ecopas
詳細
仕様・資料
価格・数量
Menthol
Methyl salicylat 15g, Menthol 7g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Dol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Diclofenac 50 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac natri
Diclofenac natri 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
DEP 50%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diethylphtalat
Diethyl phtalat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Defusic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fusidic Acid
Acid fusidic 2% (w/w)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Dầu khuynh diệp phong nha
詳細
仕様・資料
価格・数量
Eucalyptol
Eucalyptol 66,24g
camphor 18,750g/100ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Cotriseptol 480 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Trimethoprim
Trimethoprim 80mg, Sulfamethoxazol 400mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Cồn xoa bóp
詳細
仕様・資料
価格・数量
Mã tiền
Mỗi 30 ml chứa: Mã tiền 0,24g
Phụ tử 0,24g
Địa liền 0,69g
Thiên niên kiện 0,3g
Riềng 0,9g
Quế 0,45g
Đại hồi 0,45g
Huyết giác 0,6g
Tinh dầu tràm 0,3g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Cồn sát trùng 70%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ethanol
Ethanol 96% 6,6ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Clorpheniramin maleat 4 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clorpheniramin maleat
Clorpheniramin maleat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Cloramphenicol 250mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Chloramphenicol
Cloramphenicol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Clarithromycin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clarithromycin
Clarithromycin 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Ciprofloxacin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin hydroclorid tương đương Ciprofloxacin 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Cinnarizin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cinnarizine
Cinnarizin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Chlorocina - H
詳細
仕様・資料
価格・数量
Chloramphenicol
Chloramphenicol 0,04g, Hydrocortison acetat 0,03g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Betacream-GM
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betamethasone
Betamethason valerat tương đương Betamethason 0,018g
Miconazol nitrat 0,3g
Gentamicin sulfat 15.000IU
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Ausrex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glucosamin sulfat natri clorid
Glucosamin sulfat natri clorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Arthrigiox
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glucosamin
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 392,5mg
Natri chondroitin sulfat 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Aspirin pH8 500 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid acetylsalicylic
Acid Acetyl salicylic 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Adhema
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sắt II fumarat
Acid folic 1mg
Sắt II fumarat 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Actadol-Extra
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg
Cafein 65mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Flag of VN
Viet Nam
Acneegel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Erythromycin
Erythromycin 4% (w/w)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình, Viet Nam
詳細を見る
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Pharmacountry
評価とコメントを残す