PMCT
PharmaCountry
+ 作成
JA
依頼
ホーム
製品
サービス
求人
求職者
このタブにカテゴリーはありません
Retry
企業
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
製造業者
·
完成医薬品(製剤)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 お問い合わせ
申請する
編集を提案する
この会社を申請する
この会社を報告する
会社概要
正式社名:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
登録国:
Viet Nam
住所:
Thanh Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội
事業活動
完成医薬品(製剤)
製造業者
受託製造業者(CMO)
Marketing Authorization Holder
Packaging Site
Batch Release Site
当社の製品・サービス
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Trikaxon IM
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ceftriaxone
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1000mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Trikapezon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefoperazone
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Epirubicin 50mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Epirubicin Hydrochloride
Epirubicin hydroclorid 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
評価
5つ星
(0)
4つ星
(0)
3つ星
(0)
2つ星
(0)
1つ星
(0)
評価とコメントを残す
評価する
コメント
フィルター:
5
4
3
2
1
クリア
並べ替え:
関連性
最新
コメントはありません。
コメント
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco | Pharmacountry
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Epirubicin 10mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Epirubicin Hydrochloride
Epirubicin hydroclorid 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Fantilin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Xylometazolin hydroclorid
Xylometazolin hydroclorid 0,1% (15mg/15ml)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Vikaone
詳細
仕様・資料
価格・数量
5-Fluorouracil
Fluorouracil 250mg/5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Ustop-F50
詳細
仕様・資料
価格・数量
Doxorubicin Hydrochloride
Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Ustop-F20
詳細
仕様・資料
価格・数量
Doxorubicin Hydrochloride
Doxorubicin hydroclorid 20mg/10ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Ustop-F10
詳細
仕様・資料
価格・数量
Doxorubicin Hydrochloride
Doxorubicin hydroclorid 10mg/5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Gabapro
詳細
仕様・資料
価格・数量
Gemcitabine
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Eurocristin 50mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Carboplatin
Carboplatin 50mg/5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Eurocristin 450mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Carboplatin
Carboplatin 450mg/45ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Eurocristin 150mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Carboplatin
Carboplatin 150mg/15ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Daunorubicin 20mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Daunorubicin
Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydroclorid) 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Tenofovir
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tenofovir Disoproxil Fumarate
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Rezoclav
詳細
仕様・資料
価格・数量
Amoxicillin
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrat) 250mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 32,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Rezoclav
詳細
仕様・資料
価格・数量
Amoxicillin
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Radicel 30
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paclitaxel
Paclitaxel 30mg/ 5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Radicel 150
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paclitaxel
Paclitaxel 150mg/ 25ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Radicel 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paclitaxel
Paclitaxel 100mg/ 16,7ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
PQAlevo
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levofloxacin
levofloxacin 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Pil Eva-EC
詳細
仕様・資料
価格・数量
Mifepristone
Mifepriston 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Penicilin V Kali 1.000.000 đ.v.q.t.
詳細
仕様・資料
価格・数量
Phenoxymethylpenicilin kali
Phenoxymethylpenicillin kali
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Megaprof 50
詳細
仕様・資料
価格・数量
Oxaliplatin
Oxaliplatin 50mg/10ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Megaprof 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
Oxaliplatin
Oxaliplatin 100mg/20ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Hecavas 10
詳細
仕様・資料
価格・数量
Enalapril Maleate
Enalapril maleat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Firstxil 250
詳細
仕様・資料
価格・数量
Amoxicillin
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Faclacin 2
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cloxacillin Natri
Cloxacillin natri, Amoxicillin trihydrat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Datrieuchung-New
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Mỗi viên chứa: Paracetamol 325mg
Clorpheniramin maleat 2mg
Dextromethorphan.HBr 10mg
Phenylephrin. HCl 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Cloxacilin 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cloxacillin Natri
Cloxacillin Natri
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Billerol 900
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glutathione
Glutathion 900mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Bevioxa
詳細
仕様・資料
価格・数量
oxacillin natri monohydrat
Oxacillin Natri
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Amogentine 500mg/125mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid clavulanic
amoxicilin 500mg, acid clavulanic 125mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Flag of VN
Viet Nam
Adkold-new
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dextromethorphan HBr
Dextromethorphan HBr 10mg
Phenylephrin HCl 5mg
Triprolidin HCl 1,25mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, Viet Nam
詳細を見る
評価とコメントを残す