PMCT
PharmaCountry
+ 作成
JA
依頼
ホーム
製品
サービス
求人
求職者
このタブにカテゴリーはありません
Retry
企業
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
製造業者
·
完成医薬品(製剤)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 お問い合わせ
申請する
編集を提案する
この会社を申請する
この会社を報告する
会社概要
正式社名:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
登録国:
Viet Nam
住所:
Số nhà 789, đường Đình Ấm, P. Khai Quang, TP. Vĩnh Yên, T. Vĩnh Phúc, Việt Nam
事業活動
完成医薬品(製剤)
製造業者
Marketing Authorization Holder
当社の製品・サービス
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Acetad
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcystein
Acetylcystein
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Adrenalin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Adrenalin
Adrenalin 1mg/1ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinopa 80
詳細
仕様・資料
価格・数量
Drotaverin hydroclorid
Drotaverin hydroclorid 80mg/4ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
評価
5つ星
(0)
4つ星
(0)
3つ星
(0)
2つ星
(0)
1つ星
(0)
評価とコメントを残す
評価する
コメント
フィルター:
5
4
3
2
1
クリア
並べ替え:
関連性
最新
コメントはありません。
コメント
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Octreotid
詳細
仕様・資料
価格・数量
Octreotide
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 0,1mg/1ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinpha E
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintanil 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin)
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintanil 1g
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin)
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 1000mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinterlin 1mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Terbutaline Sulfate
Terbutalin sulfat 1mg/ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Palovin inj
詳細
仕様・資料
価格・数量
Palonosetron
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) 0,25mg/5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Rocuronium 50mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Rocuronium Bromide
Rocuronium bromid 50mg/5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Rocuronium 25mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Rocuronium Bromide
Rocuronium bromid 25mg/2,5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Lucikvin 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Meclofenoxat hydroclorid
Meclofenoxat hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Teicovin 400
詳細
仕様・資料
価格・数量
Teicoplanin
Teicoplanin 400mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphyton 1mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Phytomenadion (Vitamin K1)
Phytomenadion (Vitamin K1)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinthyrox 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levothyroxin natri
Levothyroxin natri 0,002% kl/tt (100 mcg/5ml) % (w/v)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinpofungin 70
詳細
仕様・資料
価格・数量
Caspofungin
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vingatril
詳細
仕様・資料
価格・数量
Granisetron
Granisetron (Dưới dạng Granisetron hydroclorid)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
SofuPred Fast
詳細
仕様・資料
価格・数量
Prednisolone
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 1,344mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Octreovin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Octreotide
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 0,02% (Octreotid 200mcg/ml) 1000µg (mcg)/5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Aneuro Fort
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nicergoline
Nicergolin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Oxytocin 10 IU/ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Oxytocin
Oxytocin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinthyrox
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levothyroxin natri
Levothyroxin natri
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinosmin 1000
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diosmin
Diosmin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vindexa 8 mg/ 2 ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Phosphate
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vindexa 10 mg/ 1 ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Phosphate
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinboprost 250
詳細
仕様・資料
価格・数量
Carboprost
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Eltrovin 25
詳細
仕様・資料
価格・数量
Eltrombopag
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamin)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Barociti
詳細
仕様・資料
価格・数量
Citicoline
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Acid thioctic 300 mg/10 ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid thioctic
Acid thioctic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Palonosetron 0,25 mg/5 ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Palonosetron
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Natri clorid 0,9% Vinphaco
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Halucix
詳細
仕様・資料
価格・数量
Choline Alfoscerate
Cholin alfoscerat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Deferoxamin mesylat 500 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Deferoxamine Mesylate
Deferoxamin mesylat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Aescin 5 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Aescin
Aescin (dưới dạng Aescinat natri 5,10mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinfepium
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ipratropium bromid
Fenoterol hydrobromid 1,25mg/4ml
Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg/4ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintidin 20
詳細
仕様・資料
価格・数量
Famotidine
Famotidin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
VINSAPIN
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ipratropium bromid
Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinpressin 1mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Terlipressin
Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,86mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Lidopro
詳細
仕様・資料
価格・数量
Adrenalin
Mỗi 10ml chứa: Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) 0,05mg
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng lidocain hydroclorid USP) 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinfend 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
Voriconazole
Voriconazol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Velfovin Oral
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sofosbuvir
Sofosbuvir 400mg
Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir copovidon) 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Otevin 50
詳細
仕様・資料
価格・数量
Octreotide
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Anzym-Q10
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ubidecarenon (Coenzym Q10)
Ubidecarenon (Coenzym Q10)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Sismyodine New
詳細
仕様・資料
価格・数量
Eperison hydroclorid
Eperison hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinfend Inj
詳細
仕様・資料
価格・数量
Voriconazole
Voriconazol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinfend 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Voriconazole
Voriconazol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vindopar 125 DT
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levodopa
Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid) 25mg
Levodopa 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Aopevin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cafein citrat
Cafein citrat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Terbutalin Sulfat 5 mg/ 2 ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Terbutaline Sulfate
Terbutalin sulfat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinlevo Plus
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levofloxacin
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat 512,45mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinflozin Duo 12,5 mg/850 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Empagliflozin
Empagliflozin 12,50mg
Metformin hydrochlorid 850mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Mitiwind 350
詳細
仕様・資料
価格・数量
Daptomycin
Daptomycin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Leflovin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levofloxacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,68mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Baraeton 50 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ubidecarenon (Coenzym Q10)
Ubidecarenon (Coenzym Q10)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinflozin Duo 12,5 mg/1000mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Empagliflozin
Empagliflozin 12,5mg
Metformin hydrochlorid 1000mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Mitiwind 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Daptomycin
Daptomycin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Gasmooth
詳細
仕様・資料
価格・数量
Calci carbonat
Mỗi 10ml chứa: Calci carbonat 160mg
Natri alginat 500mg
Natri bicarbonat 267mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Valbitrin 50
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sacubitril
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 24,3mg
Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 25,7mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinepsi Oral
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levetiracetam
Levetiracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vindopar 250
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levodopa
Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid) 50mg
Levodopa 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Salbutamol 5mg/2,5 ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Posmavin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Kali aspartat
Mỗi 10ml chứa: Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) 452mg
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) 400mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Bephesone Syrup
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexclorpheniramin maleat
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg
Dexclorpheniramin maleat 2mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Natri Clorid 0,9%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Calcivin 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Folinic acid
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphenyl
詳細
仕様・資料
価格・数量
Phenylephrine
Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin HCl)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinropin 0,5%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ropivacain hydroclorid
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinropin 0,2%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ropivacain hydroclorid
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinperio 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sacubitril
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 48,6mg
Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 51,4mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinfran
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ondansetron
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vindion 100 mg/ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sugammadex
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinbroxol kid
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ambroxol hydroclorid
Ambroxol hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinbroxol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ambroxol hydroclorid
Ambroxol hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Valbitrin 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sacubitril
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 97,2mg
Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 102,8mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Salbuvin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
L-Ornithin-L-Aspartat 5 g/10 ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-ornithin-L-aspartat
L-ornithin-L-aspartat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Lopavin
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-ornithin-L-aspartat
L-ornithin-L-aspartat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Ketovin
詳細
仕様・資料
価格・数量
α-ketoanalogue to phenylalanin
Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg
L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg
L-tyrosin 30mg
L-threonin 53mg
L-tryptophan 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g
Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg
Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg
Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg
Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg
L-histidin 38mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Kalimat
詳細
仕様・資料
価格・数量
Kali aspartat
Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) 316mg, Magnesi aspartat (dưới dạng magnesi aspartat dihydrat) 280mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Folicavin 50
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Folinic acid
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Ferovin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sắt (III)
Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Adenovin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Adenosine
Adenosin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincoban 500mcg/1ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Mecobalamin
Mecobalamin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinceryl 10mg/10ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nitroglycerin
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Noradrenalin 8mg/8ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Noradrenalin 5mg/5ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Noradrenalin 10mg/10ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintrosin New
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 325mg
Dextromethorphan hydrobromid 10mg
Guaifenesin 200mg
Phenylephrin hydroclorid 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintrosin Cold Flu Kid
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg
Dextromethorphan Hydrobromid 5mg
Guaifenesin 100mg
Phenylephrin hydroclorid 2,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintrosin Cold Flu
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg
Dextromethorphan hydrobromid 10mg
Guaifenesin 200mg
Phenylephrin hydroclorid 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinmagel plus
詳細
仕様・資料
価格・数量
Almagat
Almagat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinmagel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Almagat
Almagat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vin-Enema
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri dihydrophosphat dihydrat
Mỗi 118ml dung dịch chứa: Natri dihydrophosphat dihydrat 21,4 g (18,1% (w/v))
Dinatri phosphat dodecahydrat 9,4 g (8,0% (w/v))
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinbufen
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ibuprofen
Ibuprofen
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincapar 275
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levodopa
Levodopa 250mg
Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) 25mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Paravina 1 g
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Negakacin 1000
詳細
仕様・資料
価格・数量
Amikacin
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Daflovin 1000
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diosmin
Diosmin 900mg
Hesperidin 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Coenzym Q10
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ubidecarenon (Coenzym Q10)
Ubidecarenon (Coenzym Q10)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Biazix
詳細
仕様・資料
価格・数量
Azithromycin
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Dirovin Plus
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac natri
Diclofenac natri 50mg
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 50mg
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg
Vitamin B12 (cyanocobalamin) 0,25mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinceryl 5 mg/5 ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nitroglycerin
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinlido 200mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lidocain hydroclorid khan
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng lidocain hydroclorid USP)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vindapa 5 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dapagliflozin
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vindapa 10 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dapagliflozin
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintino
詳細
仕様・資料
価格・数量
Isotretinoin
Isotretinoin 10 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsylat 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ethamsylat
Ethamsylat 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsolon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methylprednisolone
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphason
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hydrocortisone
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinpamol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 250mg/5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinflozin 25 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Empagliflozin
Empagliflozin 25mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinflozin 10 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Empagliflozin
Empagliflozin 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Loratas
詳細
仕様・資料
価格・数量
Loratadine
Loratadin 5mg/5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Levocin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levobupivacaine
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) 50 mg/10ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Cyclovin 250
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ethamsylat
Ethamsylat 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsinat 5 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Aescinat natri
Aescinat natri 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinbetocin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Carbetocin 100µg
Carbetocin 100µg/1ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Adrenalin 5 mg/5 ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Adrenalin
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) 5mg/5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Adrenalin 10mg/10 ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Adrenalin
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) 10mg/10ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinrovit forte
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin nitrat
Thiamin nitrat 100mg
Cyanocobalamin 500mcg
Pyridoxin hydroclorid 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinmesna
詳細
仕様・資料
価格・数量
Mesna
Mesna 400mg/4ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsinat 10mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Aescinat natri
Aescinat natri 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinpara 1g
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 1g/10ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinfoxin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Etifoxin hydroclorid
Etifoxin hydroclorid 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinpoic 600
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid thioctic
Acid thioctic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Cammic 1 g
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid Tranexamic
Acid Tranexamic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinbrex 80
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tobramycin
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinbrex 40
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tobramycin
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsalpium
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ipratropium bromid
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinterlin 5mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Terbutaline Sulfate
Terbutalin sulfat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Teicovin 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Teicoplanin
Teicoplanin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinrolac 15mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ketorolac Tromethamine
Ketorolac tromethamin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinrolac 30 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ketorolac Tromethamine
Ketorolac tromethamin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinfadin 40 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Famotidine
Famotidin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Salbutamol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphylin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Aminophylin
Aminophylin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincardipin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nicardipin hydroclorid
Nicardipin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsalamin 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Mesalamin
Mesalamin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Aslem
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glycyl funtumin Hydroclorid
Glycyl funtumin Hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsolon 16
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methylprednisolone
Methylprednisolon
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsalamin 400
詳細
仕様・資料
価格・数量
Mesalamin
Mesalamin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Adrenalin 1mg/10ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Adrenalin
Adrenalin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphacine 250
詳細
仕様・資料
価格・数量
Amikacin
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Camvinaphor
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri camphosulfonat
Natri camphosulfonat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Camphora
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri camphosulfonat
Natri camphosulfonat 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Cammic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid Tranexamic
Acid tranexamic 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Calci clorid
詳細
仕様・資料
価格・数量
Calci clorid
Calci clorid 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Calci folinat 5ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Folinic acid
Acid folinic (dưới dạng calci folinat 54mg/5ml)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincystin 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcystein
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincystin 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcystein
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Fenidel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piroxicam
Piroxicam
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Calci Folinat 10ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Folinic acid
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 10,8 mg/ml)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Alverin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Alverin citrat
Alverin citrat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Anigrine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nefopam hydroclorid
Nefopam hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinhistin 16
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betahistin dihydroclorid
Betahistin dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinhistin 8
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betahistin dihydroclorid
Betahistin dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinfast 60
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fexofenadin hydroclorid
Fexofenadin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinfast 180
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fexofenadin hydroclorid
Fexofenadin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincurium
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atracurium Besylate
Atracurium besylat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinfast 120
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fexofenadin hydroclorid
Fexofenadin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincynon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Etamsylate
Etamsylat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin mononitrat
Thiamin mononitrat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Furunas
詳細
仕様・資料
価格・数量
Flunarizine
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid 5,9mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsalamin 250
詳細
仕様・資料
価格・数量
Mesalamin
Mesalamin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinluta 1200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glutathione
Glutathion
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinzix
詳細
仕様・資料
価格・数量
Furosemide
Furosemid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Lucikvin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Meclofenoxat hydroclorid
Meclofenoxat hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsolon 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methylprednisolone
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Diclofenac
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac natri
Diclofenac natri
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphaton
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vinpocetine
Vinpocetin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintolox
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pantoprazole
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Nelcin 300
詳細
仕様・資料
価格・数量
Netilmicin
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinpoic 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid thioctic
Acid thioctic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsalmol 5
詳細
仕様・資料
価格・数量
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Lucikvin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Meclofenoxat HCl
Meclofenoxat HCl
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinstigmin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Neostigmine Methylsulfate
Neostigmin methylsulfat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Sismyodine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Eperison hydroclorid
Eperison hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincozyn plus
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1
Mỗi ống 2 ml chứa: Vitamin B1 10mg
Vitamin B2 5,47mg
Vitamin PP 40mg
Vitamin B6 4mg
Vitamin B5 6mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vancomycin 1g
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Prednisolon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Prednisolone
Prednisolon
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsolon 4
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methylprednisolone
Methylprednisolon
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Degas
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ondansetron
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinprazol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Rabeprazol natri
Rabeprazol natri
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Kali clorid 10%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Kali clorid
Kali clorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Omevin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Omeprazole
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Kali clorid 500mg Vinphaco
詳細
仕様・資料
価格・数量
Kali clorid
Kali clorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin hydroclorid
Thiamin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin hydroclorid
Thiamin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B12
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cyanocobalamin
Cyanocobalamin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphaton
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vinpocetine
Vinpocetin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Diclofenac
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac natri
Diclofenac natri
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintolin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pentoxifylline
Pentoxifyllin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintrypsine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Alpha chymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincynon 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Etamsylate
Etamsylat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphacetam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphacetam 1,2g
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphatoxin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Oxytocin
Oxytocin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincain
詳細
仕様・資料
価格・数量
Procain hydroclorid
Procain hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Dexamethasone
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Phosphate
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphatex 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cimetidine
Cimetidin (dưới dạng Cimetidin hydroclorid)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintanil 1000
詳細
仕様・資料
価格・数量
acetyl-DL-leucine
N - acetyl - dl - leucin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinluta 900
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glutathione
Glutathion
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphyton 10mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Phytomenadion
Phytomenadion
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphatex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cimetidine
Cimetidin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Camphora
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri camphosulfonat
Natri camphosulfonat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Cammic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid Tranexamic
Acid Tranexamic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Nisitanol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nefopam hydroclorid
Nefopam hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinfadin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Famotidine
Famotidin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphacetam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Lincomycin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lincomycin
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Metronidazol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Metronidazole
Metronidazol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphastu
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cinarizin
Cinarizin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinhistin 24
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betahistin dihydroclorid
Betahistin dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphacine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Amikacin
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Aminazin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clorpromazin hydroclorid
Clorpromazin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinrovit
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cyanocobalamin
Cyanocobalamin 0,5mg
Pyridoxin hydroclorid 50mg
Thiamin mononitrat 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vin-Hepa 5g
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ornithin – L – Aspartat
L-Ornithin – L – Aspartat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Fenidel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piroxicam
Piroxicam
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphazin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Spiramycin
Metronidazol 125mg
Spiramycin 750.000IU
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Spasmavin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Alverin citrat
Alverin citrat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinzix
詳細
仕様・資料
価格・数量
Furosemide
Furosemid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphatoxin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Oxytocin
Oxytocin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincolin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Citicoline
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Lincomycin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lincomycin
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Adrenalin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Adrenalin
Adrenalin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincerol 1mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acenocoumarol
Acenocoumarol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Bucarvin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bupivacain hydroclorid
Bupivacain hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B6
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B6
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B12
詳細
仕様・資料
価格・数量
更新中…
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vingomin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methylergometrin maleat
Methylergometrin maleat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincotine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Biotin
Biotin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincerol 4 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acenocoumarol
Acenocoumarol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphatex 300
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cimetidine
Cimetidin (dưới dạng Cimetidin HCl)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vancomycin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Nước cất tiêm
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nước để pha thuốc tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Nước cất tiêm
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nước cất pha tiêm
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Noradrenalin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Lidocain
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lidocain hydroclorid
Lidocain hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Glucose 30%
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-glucose
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Dimedrol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Atropin sulfat
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsolon 125
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methylprednisolone
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinrovit 5000
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin hydroclorid
Thiamin hydroclorid 50mg
Pyridoxin hydroclorid 250mg
Cyanocobalamin 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Calci clorid
詳細
仕様・資料
価格・数量
Calci clorid dihydrat
Calci clorid dihydrat (dưới dạng calci clorid hexahydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Noradrenalin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsalmol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Cammic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid Tranexamic
Acid Tranexamic
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin K
詳細
仕様・資料
価格・数量
Menadion natribisulfit
Menadion natribisulfit 5mg/ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B6
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B6
Vitamin B6 25mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B6
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxin hydroclorid 25mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B6
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxin hydroclorid 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B12
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cyanocobalamin
Cyanocobalamin 500mcg/1ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B12
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cyanocobalamin
Cyanocobalamin 1000mcg/1ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin hydroclorid
Thiamin hydroclorid 25mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin hydroclorid
Thiamin hydroclorid 100mg/1ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin A.D
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin A palmitat
Vitamin A palmitat 5000IU, Vitamin D3 400IU
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Viroloxy
詳細
仕様・資料
価格・数量
Flavonoid glycosid toàn phần
Cao bạch quả 17,5mg tương ứng Flavonoid glycosid toàn phần 4,2mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinzide
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dibencozide
Dibencozide 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinxium
詳細
仕様・資料
価格・数量
Esomeprazole
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintrypsine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Alpha chymotrypsin
Alpha chymotrypsin 5000UI, Dextran 5mg, Mannitol 1mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintronas
詳細
仕様・資料
価格・数量
Anastrozole
Anastrozol 1mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintolox
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pantoprazole
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinthene
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexpanthenol
Dexpanthenol 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ranitidine
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinterlin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Terbutaline Sulfate
Terbutalin sulfat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintanil
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin)
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-Leucin)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vintacyl
詳細
仕様・資料
価格・数量
Prednisolone
Prednisolon 0,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsolon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methylprednisolone
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsolon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methyl prednisolon
Methyl prednisolon 16mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinsalmol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Salbutamol
Salbutamol sulfat tương ứng với Salbutamol 0,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinrovit H2000
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin hydroclorid
Thiamin hydroclorid 10mg, Pyridoxin hydroclorid 100mg, Cyanocobalamin 2mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinrovit 5000
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin hydroclorid
Thiamin hydroclorid 50mg, pyridoxin hydroclorid 250mg, Cyanocobalamin 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinrolac
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ketorolac Tromethamine
Ketorolac tromethamin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinpocetin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vinpocetine
Vinpocetine 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphazam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam 400mg
Cinarizin 25mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphatoxin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Oxytocin
Oxytocin 5UI
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphason
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hydrocortisone
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphalyptyl
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cineol
Cineol, long não, phenol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphalaf
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betacaroten
Hỗn dịch 30% betacaroten 50mg tương đương betacaroten 15mg, vitamin C, E, B1, B6
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphacol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tolazolin HCl
Tolazolin HCl 10mg/1ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphacine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Amikacin
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphacetam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinphacetam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam 1g/5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinocerate
詳細
仕様・資料
価格・数量
Choline Alfoscerate
Cholin alfoscerat (dưới dạng cholin alfoscerat hydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinocam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tenoxicam
Tenoxicam
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinmotop
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nimodipine
Nimodipin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinlaril 5
詳細
仕様・資料
価格・数量
Enalapril Maleate
Enalapril maleat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinlaril 10
詳細
仕様・資料
価格・数量
Enalapril Maleate
Enalapril maleat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vin-hepa 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-ornithin L-Aspartat
L-ornithin L-aspartat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vin-Hepa 250
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-ornithin L-Aspartat
L-Ornithin L-Aspartat 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vin-hepa
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-ornithin L-Aspartat
L-ornithin L-aspartat
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vingentamin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin A
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP, B12, B9
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vingalan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Galantamin HBr
Galantamin HBr 2,5mg/1ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinfuca
詳細
仕様・資料
価格・数量
Albendazole
Albendazol 400mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vindopril
詳細
仕様・資料
価格・数量
Perindopril tert Butylamin
Perindopril tert Butylamin
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincystin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcystein
Acetylcystein 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincystin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcystein
Acetylcystein 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincynon
詳細
仕様・資料
価格・数量
更新中…
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincozyn
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1
Vitamin B1, B2, PP, B6, B5
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincotine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Biotine
Biotine 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincopane
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hyoscin - N - butylbromid
Hyoscin - N - butylbromid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincolin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Citicoline
Natri Citicolin tương đương với Citicolin 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincolin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Citicoline
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vincezin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cetirizine
Cetirizin (dưới dạng Cetirizin HCl)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinbital 400
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri phenobarbital
Natri phenobarbital 400mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinbital 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri phenobarbital
Natri phenobarbital 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Vinberi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin mononitrat
Thiamin mononitrat 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Trapadol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tramadol hydroclorid
Tramadol hydroclorid 37,5mg
Paracetamol 325mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Strychnin sulfat
詳細
仕様・資料
価格・数量
Strychnin sulfat
Strychnin sulfat 1mg/1ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Sismyodine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Eperison hydroclorid
Eperison hydroclorid 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Sorbitol 3%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sorbitol
Sorbitol
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Propara
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 150mg, lidocain hydrroclorid 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Propara
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cá ngựa
Cá ngựa, Đương qui, Dâm dương hoắc, Đỗ trọng, Xuyên khung, Long nhãn, Hoàng tinh, Thục địa, Đẳng sâm, Ngưu tất
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Phytodion
詳細
仕様・資料
価格・数量
Phytomenadion
Phytomenadion 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Paparin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Papaverin hydroclorid
Papaverin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Ouabain
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ouabain
Ouabain 250mcg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Nước cất tiêm
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Nước cất tiêm
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nước cất pha tiêm 2ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Nước cất tiêm
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nước để pha thuốc tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Novocain 3%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Procain hydroclorid
Procain hydroclorid 60mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Nikethamid
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nikethamide
Nikethamide 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nefopam hydroclorid
Nefopam hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Natri clorid 10%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Mifapan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nefopam hydroclorid
Nefopam hydroclorid 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Lidonalin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Adrenalin
Mỗi 1,8ml chứa: Adrenalin 0,018mg
Lidocain hydroclorid 36mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Lincomycin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lincomycin
Lincomycin 600mg (dạng Lincomycin hydroclorid)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Lidocain
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lidocain HCl
Lidocain HCl 100mg/5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Lidocain
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lidocain hydroclorid
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Kali clorid 10%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Kali clorid
Kali Clorid 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Kali clorid 10%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Kali Chlorid
Kali Chlorid 1000mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Haloperidol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Haloperidol
Haloperidol 1,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Glucose 30%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glucose khan
Glucose khan 1,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Gentamycin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Gentamycin sulfat qui ra dạng base
Gentamycin sulfat qui ra dạng base 80mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Gentamycin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Gentamycin sulfat qui ra dạng base
Gentamycin sulfat qui ra dạng base 40mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Furocemid
詳細
仕様・資料
価格・数量
Furosemide
Furosemid 20mg/2ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Fenidel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piroxicam
Piroxicam 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch rửa vết thương natrri clorid 0,9%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri clorid
Natri clorid 0,9% (w/v)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Dimedrol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramin hydroclorid 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Diclofenac
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac natri
Diclofenac natri 75mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Dexamethason 4mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Phosphate
Dexamethason natri phosphat 4,373mg (tương đương với 4mg Dexamethason phosphat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Clindacine 600
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clindamycin
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Clindacine 300
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clindamycin
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Clindacine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clindamycin
Clindamycin HCL 163mg (tương đương 150mg Clindamycin)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Cimetidin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cimetidin base
Cimetidin hydroclorid tương đương Cimetidin base 300mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Cimetidin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cimetidin base
Cimetidin hydroclorid tương đương Cimetidin base 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Atropin sulfat
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atropin sulfat
Atropin sulfat 0,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Atropin sulfat
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atropin sulfat
Atropin sulfat 0,25mg/1ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Aslem
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glycyl - funtunin hydroclorid
Glycyl - funtunin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Flag of VN
Viet Nam
Anigrine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nefopam HCl
Nefopam HCl 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Viet Nam
詳細を見る
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Pharmacountry
評価とコメントを残す