PMCT
PharmaCountry
+ 作成
JA
依頼
ホーム
製品
サービス
求人
求職者
このタブにカテゴリーはありません
Retry
企業
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
製造業者
·
原薬(API)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 お問い合わせ
申請する
編集を提案する
この会社を申請する
この会社を報告する
会社概要
正式社名:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
登録国:
Viet Nam
住所:
Lô CN 4-6.2 KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Tp. Hà Nội, Việt Nam
事業活動
原薬(API)
製造業者
Marketing Authorization Holder
完成医薬品(製剤)
製造業者
Marketing Authorization Holder
当社の製品・サービス
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
SOLPIRAC 800
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Mỗi gói 2 g chứa Piracetam 800mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
SOLPIRAC 1200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Mỗi gói 2 g chứa Piracetam 1200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
SOLPHABE
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1
Vitamin B1 110mg
Vitamin B6 200mg
Vitamin B12 0,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
評価
5つ星
(0)
4つ星
(0)
3つ星
(0)
2つ星
(0)
1つ星
(0)
評価とコメントを残す
評価する
コメント
フィルター:
5
4
3
2
1
クリア
並べ替え:
関連性
最新
コメントはありません。
コメント
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Pharmacountry
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phazandol cảm cúm
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg
Cafein 25 mg
Phenylephrin HCl 5 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
PHOZALUM
詳細
仕様・資料
価格・数量
nhôm phosphat
Nhôm phosphat gel 20% (tương đương nhôm phosphat 28g) 10400mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Solmonte 10
詳細
仕様・資料
価格・数量
Montelukast
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Effer phazandol 650
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Effer phazandol 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phazandol 650
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phazandol 250
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Effer phazandol flu
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clorpheniramin maleat
Clorpheniramin maleat 4mg
Paracetamol 650mg
Phenylephrin hydroclorid 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Effer phazandol cafein 65
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cafein
Cafein 65mg
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Rathiapril
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hydroclorothiazid
Hydroclorothiazid 12,5mg
Ramipril 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phazandol C 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Acid ascorbic 200mg
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phazandol C 150
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Acid ascorbic 150mg
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phazandol 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phazandol 150
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Arilozide
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hydroclorothiazid
Hydroclorothiazid 12,5mg
Ramipril 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Arathipril
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hydroclorothiazid
Hydroclorothiazid 12,5mg
Ramipril 2,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Viosdin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hỗn hợp diosmin
Hỗn hợp diosmin
hesperidin (9:1)(tương đương 450mg diosmin và 50mg hesperidin) 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Triviphar
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diosmin
Diosmin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Taprocel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Naproxen
Naproxen
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Spoleril
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hydroclorothiazid
Enalapril maleat 20mg
Hydroclorothiazid 6mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phazandol C- PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Acid ascorbic 200mg
Paracetamol 330mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Noxazatis
詳細
仕様・資料
価格・数量
Naproxen
Naproxen
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Navozatis
詳細
仕様・資料
価格・数量
Naproxen
Naproxen 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Hetrizin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diosmin
Diosmin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Effer Phazandol Cafein 50
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cafein
Cafein 50mg
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Panoranid
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ibuprofen
Ibuprofen 97,5mg
Paracetamol 325mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Gastizo
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri hydrocarbonat
Natri hydrocarbonat 1680mg
Omeprazol 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Asfige
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid acetylsalicylic
Acid acetylsalicylic 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Ramithizide
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hydroclorothiazid
Hydroclorothiazid 25mg
Ramipril 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Ethylopril
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hydroclorothiazid
Hydroclorothiazid 25mg
Ramipril 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Trixovin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diosmin
Diosmin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Triodin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hỗn hợp diosmin
Hỗn hợp diosmin
hesperidin (9:1)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Heverbes
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tenofovir Alafenamide
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Foxmyzil 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fosfomycin
Fosfomycin(dưới dạng fosfomycin calci)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Ditrison
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diosmin
Diosmin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Dinovein
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diosmin
Diosmin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Antrimin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diosmin
Diosmin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Vizacobet
詳細
仕様・資料
価格・数量
Empagliflozin
Empagliflozin 25mg
Linagliptin 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Dizancose
詳細
仕様・資料
価格・数量
Empagliflozin
Empagliflozin 10mg
Linagliptin 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Stazitin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pitavastatin
Pitavastatin(dưới dạng pitavastatin calci 1,045mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Sollezem
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ezetimibe
Ezetimib
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Ucotin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri chondroitin sulfat
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 750mg
Natri chondroitin sulfat 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Lizanopid
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pitavastatin
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Foxmyzil 250
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fosfomycin
Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calci)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Chofavirol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pitavastatin
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Omeprazol 20 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Omeprazole
Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%) 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phazandol C 600/40
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Acid ascorbic 40mg
Paracetamol 600mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cecorte 30
詳細
仕様・資料
価格・数量
Deflazacort
Deflazacort
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Tarziprol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg
Ibuprofen 150mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Vinoaci
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri hydrocarbonat
Omeprazol 20mg
Natri hydrocarbonat 1100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Portizal
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 250mg
Ibuprofen 125mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Opapivi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri hydrocarbonat
Omeprazol 40mg
Natri hydrocarbonat 1100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Onvirol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri hydrocarbonat
Omeprazol 40mg
Natri hydrocarbonat 1680mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Buracefen
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg
Ibuprofen 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cecorte 6
詳細
仕様・資料
価格・数量
Deflazacort
Deflazacort
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cecorte 36
詳細
仕様・資料
価格・数量
Deflazacort
Deflazacort
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cecorte 18
詳細
仕様・資料
価格・数量
Deflazacort
Deflazacort
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Solmonte 5
詳細
仕様・資料
価格・数量
Montelukast
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Solirbe
詳細
仕様・資料
価格・数量
Irbesartan
Irbesartan
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Nexomium 40
詳細
仕様・資料
価格・数量
Esomeprazole
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Aclopin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clopidogrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Acid acetylsalicylic 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Nexomium 20
詳細
仕様・資料
価格・数量
Esomeprazole
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%) 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Hydenaril
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hydroclorothiazid
Enalapril maleat 5mg
Hydroclorothiazid 12,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Fentizo
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fenticonazole Nitrate
Fenticonazol nitrat 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Envapil
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hydroclorothiazid
Enalapril maleat 10mg
Hydroclorothiazid 25mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Enapivi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hydroclorothiazid
Enalapril maleat 20mg
Hydroclorothiazid 12,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Diacerein 50 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diacerein
Diacerein 50 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phục thần
詳細
仕様・資料
価格・数量
Phục linh
Phục linh
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Melrod 16 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methylprednisolone
Methylprednisolon 16mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Almotrip 4200 USP
詳細
仕様・資料
価格・数量
Chymotrypsin
Chymotrypsin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Alphachymotrypsin 8400 USP
詳細
仕様・資料
価格・数量
Alphachymotrypsin
Alphachymotrypsin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Rosuvastatin 10mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Rosuvastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 10,4mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Rosuvastatin 20mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Rosuvastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 20,8mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Tiêu trĩ PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hòe giác
Cao đặc hỗn hợp dược liệu: 0,62g (tương đương với 2070 mg dược liệu bao gồm: Hòe giác 360 mg; Địa du 240 mg; Hòe hoa 240 mg; Hoàng cầm 240 mg; Địa hoàng 240 mg; Đại hoàng 120 mg; Đương quy 120 mg; Xích thược 120 mg; Phòng phong 120 mg; Kinh giới 120 mg;
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Đảng sâm phiến
詳細
仕様・資料
価格・数量
Đảng sâm
Đảng sâm
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Ngưu tất phiến
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ngưu tất
Ngưu tất
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Hoàng cầm phiến
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hoàng cầm
Hoàng cầm
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Khương hoạt phiến
詳細
仕様・資料
価格・数量
Khương hoạt
Khương hoạt
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Đương quy
詳細
仕様・資料
価格・数量
Đương quy
Đương quy
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Hy thiêm chế
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hy thiêm
Hy thiêm
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Bạch thược phiến
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bạch thược
Bạch thược
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Ba kích
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ba kích
Ba kích
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phòng phong
詳細
仕様・資料
価格・数量
Phòng phong
Phòng phong
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Nystatin
詳細
仕様・資料
価格・数量
更新中…
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Papaverin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Papaverin hydroclorid
Papaverin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Promethazine 2%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Promethazin hydroclorid
Mỗi tuýp 10g chứa: Promethazin hydroclorid 200 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Ginkgo biloba
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cao khô lá bạch quả Extractum folii Ginkgo siccus (Hàm lượng flavanoid toàn phần > 24%)
Cao khô lá bạch quả Extractum folii Ginkgo siccus (Hàm lượng flavanoid toàn phần > 24%) 80mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Eu Tekynan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nystatin
Metronidazol 500mg
Neomycin sulfat 65.000IU
Nystatin 100.000IU
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Melrod
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methylprednisolone
Methylprednisolon
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Piracetam 800 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Dogatamil
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sulpiride
Sulpiride
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Bạch truật phiến
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bạch truật
Bạch truật
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Bạch linh phiến
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bạch linh
Bạch linh
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Spiramycin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Spiramycin
Spiramycin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Acyclovir 5%
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acyclovir
Mỗi 5g kem chứa: Acyclovir 0,25g
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Rovonyl
詳細
仕様・資料
価格・数量
Metronidazole
Metronidazole 125mg
Spiramycin 750.000IU
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
An tâm phục thần PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Đương quy
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với 2499,9 mg dược liệu bao gồm: Đương quy 345 mg
Bạch truật 345 mg
Phục linh 345 mg
Viễn chí 345 mg
Long nhãn 345 mg
Hoàng kỳ 172,3mg
Đảng sâm 172,3mg
Toan táo nhân 172,3mg
Đại táo 86mg
Cam thảo 86mg
Mộc hương 86mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Deberinat
詳細
仕様・資料
価格・数量
Trimebutine Maleate
Trimebutine maleate
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Bạch đậu khấu
詳細
仕様・資料
価格・数量
Quả bạch đậu khấu
Quả bạch đậu khấu
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cetirizin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizin dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Tiền hồ phiến
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tiền hồ phiến
Tiền hồ phiến
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cỏ nhọ nồi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cỏ nhọ nồi
Cỏ nhọ nồi
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Vông nem
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lá vông nem
Lá vông nem
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Long nhãn
詳細
仕様・資料
価格・数量
Long nhãn
Long nhãn
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Tục đoạn phiến
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tục đoạn phiến
Tục đoạn phiến
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Bạch chỉ phiến
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ phiến
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Hoàng bá phiến
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hoàng bá phiến
Hoàng bá phiến
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Ích mẫu
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ích mẫu
Ích mẫu
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Mã đề
詳細
仕様・資料
価格・数量
Mã đề
Mã đề
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cát cánh
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cát cánh
cát cánh
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Quế chi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Quế chi
Quế chi
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Sài đất
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sài đất
Sài đất
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cỏ ngọt
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cát căn chế
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cát căn chế
Cát căn chế
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Ô tặc cốt
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Motabic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Meloxicam
Meloxicam
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Difilen
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac natri
Diclofenac natri
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Celecoxib 200mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Celecoxib
Celecoxib
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Liên tâm
詳細
仕様・資料
価格・数量
Liên tâm
Liên tâm
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Mydidocal
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tolperison hydroclorid
Tolperison hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cerdesfatamin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betamethasone
Betamethason 0,25mg
Dexclorpheniramin maleate 2mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Trimokids PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Trimethoprim
Sulfamethoxazol 200mg, Trimethoprim 40mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Motimilum
詳細
仕様・資料
価格・数量
Domperidone
Domperidon(dưới dạng Domperidon maleat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phazandol Extra
詳細
仕様・資料
価格・数量
Caffeine
Caffeine 65mg
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Nystatin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nystatin
Nystatin (tương ứng với Nystatin 20,59mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Tetracyclin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tetracyclin hydroclorid
Tetracyclin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Lục vị ẩm
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thục địa
Mỗi lọ 125 ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp (tương đương với Thục địa 40g; Hoài sơn 20 g, Sơn thù 20 g, Mẫu đơn bì 15g, Phục linh 15g, Trạch tả 15g) 62,5 ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Tetracyclin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tetracyclin hydroclorid
Tetracyclin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 500 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Đại táo
詳細
仕様・資料
価格・数量
Đại táo (sấy khô)
Đại táo (sấy khô)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Hoạt huyết dưỡng não
詳細
仕様・資料
価格・数量
rễ Đinh lăng
Cao đặc đinh lăng (Extractum Polysciasis fruticosae spissum) (tương ứng với 1500mg rễ đinh lăng) 150mg
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần > 24%) 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Đái dầm PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
dược liệu bao gồm: Hoài sơn
Mỗi lọ 125 ml siro chứa: Cao lỏng hỗn hợp dược liệu 62,5 ml tương đương với 27g dược liệu bao gồm: Hoài sơn 9g
ÍCh trí nhân 9g
Ô dược 9g
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Betamethason
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betamethasone
Betamethason
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Rotundin 30mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Rotundine
Rotundin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Bổ thận PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thục địa
Cao khô hỗn hợp 0,37g (tương đương với 1744,6mg dược liệu bao gồm: Thục địa 400mg; Sen 146,7mg; Củ mài 126,7mg; Ba kích 100mg; Bách hợp 100mg; Hà thủ ô đỏ 96,7mg; Bạch linh 96,7mg; Tục đoạn 96,7mg; Thỏ ty tử 66,7mg; Câu kỷ tử 66,7mg; Đương quy 66,7mg;
Cao ban long 12mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Nexomium 40
詳細
仕様・資料
価格・数量
Esomeprazole
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat 44,5 mg) 40 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Pivicol 150
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clopheniramin maleat
Clopheniramin maleat 1mg
Paracetamol 150mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 500 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cloramphenicol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Chloramphenicol
Cloramphenicol 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phong tê thấp PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Đương quy
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 3140 mg dược liệu bao gồm: Đương quy 240 mg, Tần giao 240 mg, Bạch thược 240 mg, Đỗ trọng 240 mg, Tục đoạn 240 mg, Phục linh 240 mg, Thiên niên kiện 200 mg, Khương hoạt 180 mg, Độc hoạt 160 mg, Phòng phong 160 mg, Xuyên khung
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Baby PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lục thần khúc
Mỗi chai 125 ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp (tương đương với 56,375 g dược liệu: Lục thần khúc 12g, Hoàng liên 12g, Sử quân tử 12g, Nhục đậu khấu 6g, Mạch nha 6g, Binh lang 6g, Mộc hương 2,375g) 62,5 ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Nystatin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nystatin
Nystatin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Bạc hà
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bạc hà (sấy khô)
Bạc hà (sấy khô)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Atorvastatin 20 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atorvastatin
Atorvastatin( dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin 3B-PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 0,5mg
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Voltinazen
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac Diethylamine
Mỗi tuýp 20 gam chứa: Diclofenac diethylamine 232 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Tiêu độc PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Kim ngân hoa
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng với 1500 mg dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 600 mg, Thổ phục linh 600 mg, Mã đề 300 mg) 240 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Flagazyl
詳細
仕様・資料
価格・数量
Metronidazole
Metronidazol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Nexomium 20
詳細
仕様・資料
価格・数量
Esomeprazole
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesi trihydrate 22,25mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Silkrenion
詳細
仕様・資料
価格・数量
Gentamycin
Betamethason dipropionat 6,4 mg
Mỗi tuýp 10 g kem chứa Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat) 10 mg
Clotrimazol 100 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
PV xoang
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hoàng kỳ
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 1998 mg dược liệu: Hoàng kỳ 416 mg, Thương nhĩ tử 333 mg, Tân di hoa 250 mg, Bạch chỉ 250 mg, Bạch truật 250 mg, Phòng phong 250 mg, Kim ngân hoa 166 mg, Bạc hà 83 mg) 327,5 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Samatos PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sinh địa 310
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng 1830 mg dược liệu: Sinh địa 310, Sơn thù du 160 mg, Hoài sơn 160 mg, Thạch quyết minh 160 mg, Mẫu đơn bì 120 mg, Câu kỳ tử 120 mg, Phục linh 120 mg, Trạch tả 120 mg, Cúc hoa 120 mg, Đương quy 120 mg, Bạch tật lê 120
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Hoạt huyết dưỡng não PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
rễ Đinh lăng
Cao đặc rễ đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương ứng với 1500mg rễ đinh lăng) 150mg
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần > 24%) 60mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Dưỡng tâm an thần PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Phục linh
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 2930 mg dược liệu: Phục linh 690 mg, Đảng sâm 350 mg, Hoàng kỳ 350 mg, Xuyên khung 350 mg, Đương quy 350 mg, Thần khúc 350 mg, Bá tử nhân 90 mg, Viễn chí 90 mg, Táo nhân 90 mg, Quế nhục 90 mg, Ngũ vị tử 90 mg, Cam
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cúc hoa
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cúc hoa
Cúc hoa
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Vataseren
詳細
仕様・資料
価格・数量
Trimetazidin dihydroclorid
Trimetazidin dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Trữ ma căn
詳細
仕様・資料
価格・数量
Trữ ma căn
Trữ ma căn
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Trắc bách diệp
詳細
仕様・資料
価格・数量
Trắc bách diệp
Trắc bách diệp
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cốt toái bổ
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Đinh lăng
詳細
仕様・資料
価格・数量
rễ Đinh lăng
Rễ đinh lăng
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Xuyên khung
詳細
仕様・資料
価格・数量
Xuyên khung
Xuyên khung
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Câu kỷ tử
詳細
仕様・資料
価格・数量
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cam thảo phiến
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cam thảo
Cam thảo
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Nhân trần
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nhân trần
Nhân trần
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Khiếm thực
詳細
仕様・資料
価格・数量
Khiếm thực
Khiếm thực
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Pivineuron
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 250mg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000µg (mcg)
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Thập toàn đại bổ PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Đương quy
Cao khô hỗn hợp 0,4g tương đương với 2175 mg dược liệu bao gồm: Đương quy 353mg
Thục địa 353mg
Đảng sâm 235mg
Bạch truật 235mg
Phục linh 235mg
Bạch thược 235mg
Hoàng kỳ 235mg
Xuyên khung 117,5mg
Cam thảo 117,5mg
Quế nhục 59mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Clorpheniramin maleat 4mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Chlorpheniramine Maleate
Chlorpheniramin maleate
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Đỗ trọng
詳細
仕様・資料
価格・数量
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Piracetam 400 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Acyclovir 400 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acyclovir
Acyclovir
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Dexamethason 0,5 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone
Dexamethason
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Nhiệt miệng PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hoàng bá
Cao đặc hỗn hợp 533 mg tương đương với 2730 mg dược liệu bao gồm: Hoàng bá 430mg
Hoàng cầm 430mg
Bạch thược 170mg
Hoàng liên 170mg
Thạch cao 170mg
Tế tân 170mg
Cam thảo 170mg
Tri mẫu 170mg
Huyền sâm 170mg
Sinh địa 170mg
Mẫu đơn bì 170mg
Qua lâu nhân 170mg
Liên kiều 170mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Cẩu tích
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cẩu tích (sấy khô)
Cẩu tích (sấy khô)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Kim tiền thảo
詳細
仕様・資料
価格・数量
Kim tiền thảo (sấy khô)
Kim tiền thảo (sấy khô)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Hòe hoa
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hòe hoa (sấy khô)
Hòe hoa (sấy khô)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Phazandol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Kim tiền thảo PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
dược liệu Kim tiền thảo
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) tương ứng với dược liệu kim tiền thảo (Herba desmodii styracifolii) 3000mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Actiso PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
dược liệu Actiso
Cao khô Actiso (Extractum Cynarae siccum) 300mg tương đương dược liệu Actiso (Folium Cynarae Scolymi) 5000mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Atorvastatin 10 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atorvastatin
Atorvastatin(dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Hoạt huyết CM3
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sinh địa
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925 mg dược liệu bao gồm: Sinh địa: 500 mg; Đương quy 225 mg; Ngưu tất: 100 mg; Ích mẫu: 100 mg) 450 mg
Bột đương quy (tương đương 50 mg đương quy) 38 mg
Bột xuyên khung (tương đương với 75 mg Xuyên Khung) 61 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Bạch ngân PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Kim ngân hoa
Mỗi lọ 125 ml siro chứa: cao lỏng hỗn hợp (tương đương với 37,5g dược liệu bao gồm: Kim Ngân Hoa: 7,5g; Bồ Công Anh: 7,5g; Nhọ nồi: 7,5g; Bách bộ: 3,75g; Tô tử: 3,75g; Tang bạch bì: 3,75g; Trần bì: 3,75g) 62,5 ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Gastro PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Chè dây
Cao đặc chè dây (Extractum Ampelopsis spissum) 625mg tương ứng với 2000mg Chè dây
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Pomitagen
詳細
仕様・資料
価格・数量
Đại táo
Cao đặc hỗn hợp (tương đương với 241,2 mg dược liệu bao gồm: Đại táo 107,2 mg, Hồ đào nhân 80,4 mg, Quế nhục 53,6 mg) 76 mg
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương với 136,7 mg dược liệu bao gồm: Hải mã 80,4 mg, Nhân sâm 53,6 mg, Lục phàn 2,7 mg) 100 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Dạ dày-tá tràng PV
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lá khôi
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 2480 mg các dược liệu sau: Lá khôi 480 mg, Bồ công anh 480 mg, Khổ sâm 380 mg, Chỉ thực 290 mg, Hương phụ 190 mg, Hậu phác 190 mg, Uất kim 190 mg, Cam thảo 140 mg, Mộc hương 140 mg) 455 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Flag of VN
Viet Nam
Kakama
詳細
仕様・資料
価格・数量
Đương quy
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 890 mg các dược liệu sau: Đương quy 150 mg, Sinh địa 150 mg, Đào nhân 100 mg, Hồng hoa 100 mg, Chỉ xác 100 mg, Xích thược 100 mg, Sài hồ 100 mg, Cát cánh 60 mg, Cam thảo 30 mg) 130 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh, Viet Nam
詳細を見る
評価とコメントを残す