PMCT
PharmaCountry
+ 作成
JA
依頼
ホーム
製品
サービス
求人
求職者
このタブにカテゴリーはありません
Retry
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh | Pharmacountry
企業
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Rx
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
製造業者
·
完成医薬品(製剤)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 お問い合わせ
申請する
編集を提案する
この会社を申請する
この会社を報告する
会社概要
正式社名:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
登録国:
Viet Nam
住所:
167 Hà Huy Tập, thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh
事業活動
完成医薬品(製剤)
製造業者
Marketing Authorization Holder
当社の製品・サービス
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Maxrogyl
詳細
仕様・資料
価格・数量
Spiramycin
Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Tăng sức
詳細
仕様・資料
価格・数量
Đậu nành
Đậu nành, hoài sơn, ý dĩ, mật ong
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Sedangen
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg, Codein phosphate 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
評価
5つ星
(0)
4つ星
(0)
3つ星
(0)
2つ星
(0)
1つ星
(0)
評価とコメントを残す
評価する
コメント
フィルター:
5
4
3
2
1
クリア
並べ替え:
関連性
最新
コメントはありません。
コメント
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Rovahadin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Spiramycin
Spiramycin 3.000.000 IU tương đương 1g
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Bluenxy
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clopidogrel
Clopidogrel bisulfat tương ứng Clopidogrel 75mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Mộc hoa trắng HT1
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cao đặc mộc hoa trắng
Cao đặc mộc hoa trắng 136mg, Berberin clorid 15mg, Cao mộc hương 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Liritoss
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atorvastatin
Atorvastatin calcium trihydrat tương ứng Atorvastatin 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Lipi-safe
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atorvastatin
Atorvastatin calcium trihydrat tương ứng với Atorvastatin 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Lipi-safe
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atorvastatin
Atorvastatin Calcium trihydrat tương ứng Atorvastatin 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Kem bôi da Hemprenol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betamethasone Dipropionate
Betamethason dipropionat 6,4mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
ích mẫu
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hương phụ
Hương phụ, ích mẫu, ngải cứu
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Hoàn phong tê thấp HT
詳細
仕様・資料
価格・数量
Can địa hoàng
Độc hoạt, phòng phong, tế tân, tần giao, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất, cam thảo, quế, đương quy, xuyên khung, bạch thược, can địa hoàng, nhân sâm, phục linh
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Hỗn hợp thần kinh-HT3
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 200mg, Codein phosphat 5mg, cafein monohydrat 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Erycaf
詳細
仕様・資料
価格・数量
Erythromycin
Erythromycin ethyl succinat (tương đương với erythromycin base 250mg)
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Erybartrim
詳細
仕様・資料
価格・数量
Erythromycin
Erythromycin ethyl succinat (tương đương với erythromycin base 125mg; sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Contahazim
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 325mg, Clorpheniramin maleat 4mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Cốm bổ tỳ
詳細
仕様・資料
価格・数量
Hoài sơn
Hoài sơn, đậu ván trắng, ý dĩ, sa nhân, mạch nha, trần bì, nhục đậu khấu, đảng sâm, liên nhục
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Coldbays flu 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg, Loratadin 5mg, Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Bestporal
詳細
仕様・資料
価格・数量
Itraconazole
Itraconazol 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Flag of VN
Viet Nam
Bạc hà
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tinh dầu bạc hà
Tinh dầu bạc hà 1,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh, Viet Nam
詳細を見る
評価とコメントを残す