PMCT
PharmaCountry
+ 作成
JA
依頼
ホーム
製品
サービス
求人
求職者
このタブにカテゴリーはありません
Retry
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Pharmacountry
企業
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Rx
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
製造業者
·
完成医薬品(製剤)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 お問い合わせ
申請する
編集を提案する
この会社を申請する
この会社を報告する
評価
5つ星
(0)
4つ星
(0)
3つ星
(0)
2つ星
(0)
1つ星
(0)
評価とコメントを残す
評価する
コメント
フィルター:
5
4
3
2
1
クリア
並べ替え:
関連性
最新
コメントはありません。
コメント
会社概要
正式社名:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
登録国:
Viet Nam
住所:
192 Nguyễn Hội, Phường Phú Trinh, TP. Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
当社の製品・サービス
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Neo-Godian
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dextromethorphan HBr
Dextromethorphan HBr 5mg
Terpin hydrat 100mg
Natri benzoat 50mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Povidone Gel - USP
詳細
仕様・資料
価格・数量
Povidone iodine
Povidone iodine
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Tuspi Kids
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Mỗi 5ml chứa: Paracetamol 120mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Tuspi 300
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
TUSPI children
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin Bcomplex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 5mg
Vitamin B2 (Riboflavin) 2mg
Vitamin B5 (Calci pantothenat) 10mg
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 2mg
Vitamin PP (Nicotinamid) 20mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Lobetasol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clotrimazole
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg
Clotrimazol 100mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C 1g
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid ascorbic (Vitamin C)
Vitamin C (acid ascorbic)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Povidone Iodine 10%
詳細
仕様・資料
価格・数量
10% (w/v)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Phacotrim
詳細
仕様・資料
価格・数量
Trimethoprim
Sulfamethoxazol 800mg
Trimethoprim 160mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Prednison
詳細
仕様・資料
価格・数量
Prednisone
Prednison
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Atalzan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ibuprofen
Ibuprofen 200mg
Paracetamol 325mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid ascorbic (Vitamin C)
Vitamin C (acid ascorbic)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Calcium domesco-5
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin C
calci glucoheptonat 550mg, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg, vitamin d2 50IU
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Calcium domesco
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin D2
calci glucoheptonat 1,1g, vitamin d2 100IU, vitamin c 100mg, vitamin pp 50mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Calcibone
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin C
calci glucoheptonat 550mg, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg, vitamin d2 50IU
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Docolin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Calcium PPC
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin C
Mỗi 10ml chứa: Calci glucoheptonat 1100mg
Vitamin C 100mg
Vitamin PP 50mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Domperidon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Domperidone
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat tương đương 12,75mg)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
T-Res 200mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcysteine (2%)
Acetylcystein
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Clindamycin 300mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clindamycin
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acid ascorbic (Vitamin C)
Vitamin C (acid ascorbic)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Tuspi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Brosuvon 8mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bromhexin hydroclorid
Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydroclorid 8mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Neurotrivit
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 100mg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg)
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Bebetadine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Desloratadine
Desloratadine
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Prednisolon 5 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
更新中…
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Cetirizin 10 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizin dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Sihiron
詳細
仕様・資料
価格・数量
Gentamicin
Bethamethason dipropionat 0,064% (w/w)
Clotrimazol 1% (w/w)
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat tương đương) 0,1% (w/w)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Prednison
詳細
仕様・資料
価格・数量
Prednisone
Prednison
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Kelac
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ketoconazole
Ketoconazol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Cossinmin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Berberin clorid
Berberin clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Brosuvon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bromhexin hydroclorid
Bromhexin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Phacolugel
詳細
仕様・資料
価格・数量
nhôm phosphat
Nhôm phosphat gel 20 % (tương đương 2,476g AlPO4)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Glucozinc S
詳細
仕様・資料
価格・数量
Kẽm nguyên tố
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Spivacin
詳細
仕様・資料
価格・数量
更新中…
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Prednisolon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Prednisolone
Prednisolon
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Tuspi 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Actadol 500 "S"
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Seftra 325
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin C
Vitamin C 500mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin C
Vitamin C
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1 50mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1
Vitamin B1 50mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Tussifast
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dextromethorphan HBr
dextromethorphan HBr 5mg, Clorpheniramin maleat 1,33mg, guaifenesin 50mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Tuspi Extra
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cafein
Cafein 25mg
Paracetamol 500mg
Phenylephrin hydroclorid 5mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Tuspi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Tuspi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Terphamina
詳細
仕様・資料
価格・数量
cao vỏ chiêu liêu
cao vỏ chiêu liêu 40mg, cao mềm cỏ sữa lớn lá 25mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Terphamina
詳細
仕様・資料
価格・数量
cao vỏ chiêu liêu
cao vỏ chiêu liêu 80mg, cao mềm cỏ sữa lớn lá 40mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Tenamydgel
詳細
仕様・資料
価格・数量
nhôm phosphat
Nhôm phosphat gel 20% 12,38g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Spiramycin 3M.I.U
詳細
仕様・資料
価格・数量
Spiramycin
Spiramycin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Sorbitol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sorbitol
Sorbitol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Sihiron
詳細
仕様・資料
価格・数量
Gentamicin
Betamethason dipropionat 64mg, Clotrimazol 1g, gentamicin 100mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Povidone Iodine 10 %
詳細
仕様・資料
価格・数量
Povidon iod
Povidon Iod 10 g/100 ml
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Phacotrivita
詳細
仕様・資料
価格・数量
更新中…
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Phacotrim
詳細
仕様・資料
価格・数量
Trimethoprim
Sulfamethoxazol 800mg
Trimethoprim 160mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Phacoparecaps
詳細
仕様・資料
価格・数量
Loperamid hydroclorid
Loperamid hydroclorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Phacoparecaps
詳細
仕様・資料
価格・数量
Loperamid hydroclorid
Loperamid hydroclorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Phacoparamol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clorpheniramin maleat
Clorpheniramin maleat 2mg
Paracetamol 325mg
Vitamin B1 10mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Phacolugel
詳細
仕様・資料
価格・数量
nhôm phosphat
nhôm phosphat gel 20% (12,38g, tương đương 2,476g nhôm phosphat)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Phacoketodex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ketoconazole
Ketoconazol 2g, cloramphenicol 2g, dexamethason acetat 50mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Phacoidorant
詳細
仕様・資料
価格・数量
Mefenamic Acid
Acid mefenamic
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Phacogyno
詳細
仕様・資料
価格・数量
Đồng sulfat
Đồng sulfat 2,5g/100ml
Acid boric 2,5g/100ml
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 500 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Neo-Godian
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dextromethorphan HBr
Dextromethorphan HBr 5mg
Natri benzoat 50mg
Terpin hydrat 100mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Immunite- C500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Calci ascorbat khan
Calci ascorbat 500mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Immunite- C1000
詳細
仕様・資料
価格・数量
Calci ascorbat khan
Calci ascorbat 1000mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Happykid
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin C
Vitamin C, B1, B2, B5, B6, E, D3, PP, lysin HCL, Calci glucoheptonat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Erythromycin 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Erythromycin
Erythromycin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Dosulvon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bromhexin hydroclorid
Bromhexin hydroclorid 4mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Doropan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexpanthenol
Dexpanthenol 5,025mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Doromide
詳細
仕様・資料
価格・数量
nghệ tươi
Nghệ tươi, dầu mù u, lòng đỏ trứng, camphor
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Docolin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Salbutamol
Salbutamol 0,4mg/1ml
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Domperidone
詳細
仕様・資料
価格・数量
Domperidone
Domperidone 10 mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Cossinmin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Berberin clorid
berberin hydroclorid 50mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Cimetidine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cimetidine
Cimetidine 300 mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Cetirizin 10mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizin HCl 10mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Atalzan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol, Ibuprofen
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Aspirin Vitamin C
詳細
仕様・資料
価格・数量
Aspirin
aspirin 330mg, vitamin C 200mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Flag of VN
Viet Nam
Actadol codein 30 "S"
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg
Codein phosphat 30mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận, Viet Nam
詳細を見る
事業活動
完成医薬品(製剤)
製造業者
Marketing Authorization Holder
評価とコメントを残す