PMCT
PharmaCountry
+ 作成
JA
依頼
ホーム
製品
サービス
求人
求職者
このタブにカテゴリーはありません
Retry
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Pharmacountry
企業
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Rx
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Marketing Authorization Holder
·
完成医薬品(製剤)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 お問い合わせ
申請する
編集を提案する
この会社を申請する
この会社を報告する
会社概要
正式社名:
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
登録国:
Viet Nam
住所:
Nhà B1-9, khu đô thị 54, phố Hạ Đình, Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội, Việt Nam
事業活動
完成医薬品(製剤)
Marketing Authorization Holder
当社の製品・サービス
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Sergurop
詳細
仕様・資料
価格・数量
Loratadine
Loratadin
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Ceftibuten 90mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ceftibuten
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Cubabute
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ceftibuten
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
評価
5つ星
(0)
4つ星
(0)
3つ星
(0)
2つ星
(0)
1つ星
(0)
評価とコメントを残す
評価する
コメント
フィルター:
5
4
3
2
1
クリア
並べ替え:
関連性
最新
コメントはありません。
コメント
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Sunabute
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ceftibuten
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Tinaziweld
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefdinir
Cefdinir
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Lebsuxy
詳細
仕様・資料
価格・数量
Alverin citrat
Alverin citrat 60mg
Simethicon 300mg
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Gontepi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ceftibuten
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Cubadini
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefdinir
Cefdinir
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Citiwel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefpodoxim
Mỗi 10ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Hapudini
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefdinir
Cefdinir
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Amichipsin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefpodoxim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Savijoi 625
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương 625mg Glucosamin)
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin AD
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin A (Retinol palmitat)
Vitamin A (Retinol palmitat) 4000IU
Vitamin D3 (cholecalciferol) 400IU
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Obiferat
詳細
仕様・資料
価格・数量
Carbocistein
Mỗi 5 ml siro chứa: Carbocistein 250 mg
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Tinaziwel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefdinir
Cefdinir
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Unababe
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sulbactam
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg
Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam) 250 mg
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Saviwel
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin C
Mỗi 5 ml siro chứa: vitamin C 100 mg
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Setpana
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefdinir
Cefdinir
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Zobisep
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ceftibuten
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 90mg
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Zadonir
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ceftibuten
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Obikiton
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)
Mỗi 7,5ml chứa: Calci lactat pentahydrat 500mg tương ứng Calci 65mg
Lysin hydroclorid 150mg
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 1,5mg
Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat) 1,75mg
Vitamin B5 (Dexpanthenol) 5mg
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 3mg
Vitamin D3 (cholecalciferol) 200IU
Vitamin E (dl-alpha-tocopheryl acetat) 7,5IU
Vitamin PP (Nicotinamid) 10mg
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Techepa
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-ornithin L-Aspartat
L-ornithin L-aspartat
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Richpara 325
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 325 mg
Clorpheniramin maleat 2 mg
Thiamin nitrat 10 mg
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Lục vị
詳細
仕様・資料
価格・数量
với: thục địa
Mỗi 100 ml chứa: 50 g cao lỏng hỗn hợp dược liệu (tỷ lệ 1:1) tương ứng với: thục địa 16g
Hoài sơn 8g
Sơn thù 8g
Mẫu đơn bì 6g
Phục linh 6g
Trạch tả 6g
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Thuốc uống Ma Hạnh
詳細
仕様・資料
価格・数量
Ma hoàng
Mỗi 100 ml chứa 65 g cao lỏng hỗn hợp dược liệu tương ứng với các dược liệu sau: Ma hoàng 40g
Hạnh nhân 40g
Quế chi 30g
Cam thảo 20g
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Việt dược đại bổ
詳細
仕様・資料
価格・数量
Đảng sâm
Mỗi 10 ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp các dược liệu (Đảng sâm 750 mg; Bạch truật 500 mg; Phục linh 400 mg; Cam thảo 400 mg; Đương quy 500 mg; Xuyên khung 400 mg; Bạch thược 500 mg; Thục địa 750 mg; Hoàng kỳ 750 mg; Quế vỏ 500 mg) 550 mg
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Flag of VN
Viet Nam
Việt dược bổ thận âm
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thục địa
Mỗi 10 ml cao lỏng hỗn hợp các dược liệu (tương ứng với Thục địa 800 mg; Hoài sơn 400 mg; Sơn thù 400 mg; Đan bì 300 mg; Bạch linh 300 mg; Trạch tả: 300 mg) 250 mg
Manufacturer:
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây, Viet Nam
詳細を見る
評価とコメントを残す