PMCT
PharmaCountry
+ 作成
JA
依頼
ホーム
製品
サービス
求人
求職者
このタブにカテゴリーはありません
Retry
企業
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Rx
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
製造業者
·
完成医薬品(製剤)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 お問い合わせ
申請する
編集を提案する
この会社を申請する
この会社を報告する
会社概要
正式社名:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
登録国:
Viet Nam
住所:
Lô 11D đường C, Khu công nghiệp Tân Tạo, quận Bình Tân, tp. Hồ Chí Minh
事業活動
完成医薬品(製剤)
製造業者
Marketing Authorization Holder
当社の製品・サービス
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Fertinic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sắt II fumarat
Sắt II fumarat, Acid folic, Vitamin B12
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Dasavit B12
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1
Vitamin B1, B6, B12, Acid folic
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Newcobex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin A
Vitamin A, B1, B2, B6, B12, D3, PP, Lysin HCl
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
評価
5つ星
(0)
4つ星
(0)
3つ星
(0)
2つ星
(0)
1つ星
(0)
評価とコメントを残す
評価する
コメント
フィルター:
5
4
3
2
1
クリア
並べ替え:
関連性
最新
コメントはありません。
コメント
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Zinetex-5
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizin hydroclorid 5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Zinetex-5
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cetirizine Hydrochloride
Cetirizin hydrochlorid 5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Zinetex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizin hydroclorid 10 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Volgasrene Cream
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac Diethylamine
Diclofenac Diethylamin 11,6 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Volgasrene
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac natri
Diclofenac natri 75mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Vastanic 20
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lovastatin
Lovastatin 20 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Vastanic 10
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lovastatin
Lovastatin 10 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Tymolpain
詳細
仕様・資料
価格・数量
Flunarizine
Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Topmicin Syrup
詳細
仕様・資料
価格・数量
Guaifenesin
Oxomemazin hydroclorid 1,65mg, guaifenesin 33,3mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Thiamin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1
Vitamin B1 250 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Theophylin 200 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Theophylin
Theophylin 200 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Theophylin 100 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Theophylin
Theophylin 100 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Thegalin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Alimemazin tartrat
Alimemazin tartrat 5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Terpone
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri benzoat
Natri benzoat 100 mg, Terpin hydrat 50 mg, Dextromethorphan HBr 2 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Terpone
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri benzoat
Natri benzoat 100 mg, Terpin hydrat 50 mg, Dextromethorphan HBr 2 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Terpinic Extra
詳細
仕様・資料
価格・数量
Codein
Codein 5 mg, Natri benzpat 50 mg, Terpin hydrat 50 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Tenofovir Nic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tenofovir Disoproxil Fumarate
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Telgate 60
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fexofenadin HCl
Fexofenadin HCl 60mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Telgate 30
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fexofenadin HCl
Fexofenadin HCl 30mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Telgate 120
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fexofenadin HCl
Fexofenadin HCl 120mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Tanikin 80
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cao bạch quả
Cao bạch quả 80 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Tanikin 120
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cao bạch quả
Cao bạch quả 120 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Taniki 80
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cao bạch quả
Cao bạch quả 80 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Taniki
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cao bạch quả
Cao bạch quả 80 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Tagimex 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cimetidine
Cimetidin 200 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Spaspyzin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Alverin citrat
Alverin citrat
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Spas-Nic 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sparfloxacin
Sparfloxacin 200 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Sironmax
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betamethason dipropionat 100%
Betamethason 0,05g dưới dạng Betamethason dipropionat, Clotrimazol 1g, Gentamicin 0,1g dưới dạng Gentamicin sulfat
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Solonic Caps
詳細
仕様・資料
価格・数量
Prednisolone
Prednisolon 20 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Solonic 10 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Prednisolone
Prednisolon 10 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Solonic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Prednisolone
Prednisolon 20 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Simvasnic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Simvastatin
Simvastatin 10mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Simguline 10
詳細
仕様・資料
価格・数量
Montelukast
Montelukast 10mg dưới dạng Montelukast natri
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Simguline 10
詳細
仕様・資料
価格・数量
Montelukast
Montelukast 10mg dưới dạng Montelukast natri
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Sibetinic Soft
詳細
仕様・資料
価格・数量
Flunarizine
Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorrid
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Sibetinic Caps
詳細
仕様・資料
価格・数量
Flunarizine
Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Sibetinic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Flunarizine
Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorrid
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Rumednic Extra
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 650 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg, Dextromethorphan HBr 15 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Rumednic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg, Dextromethorphan 15 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Salbutamol 2mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Salbutamol
Salbutamol 2 mg dưới dạng Salbutamol sulfat
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Rotundin F
詳細
仕様・資料
価格・数量
Rotundine
Rotundin 15 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Rataf
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg, Loratadin 5 mg, Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Prednisolon F-Nic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Prednisolon F
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Prednisolon F
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Prednisolon F
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexametason acetat
Dexamethason acetat 0,5
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Predmex-Nic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Predmex Caps
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Predmex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Predmex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Predmex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Predmex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Polacanmin 6
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexclorpheniramin maleat
Dexclofeniramin maleat 6 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Plomingstyn
詳細
仕様・資料
価格・数量
(-)-Cystine
L- cystine 500 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Piraxnic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam 400 mg, cinnarizin 25mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Piracetam 400 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Phaanedol Enfan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 325 mg, Clorpheniramin maleat 2 mg, Vitamin B1 10 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Phaanedol Codein
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg, Codein 8 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Phaanedol Codein
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg, Codein 8 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Phaanedol cảm cúm
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
paracetamol 500 mg, cafein 25mg, phenylephedrin HCl 5mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Phaanedol 650
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 650 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Phaanedol 500 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Pancres
詳細
仕様・資料
価格・数量
4.000 đơn vị Lipase
Pancreatin 166,67 mg tương ứng 4.000 đơn vị USP Lipase, 12.000 đơn vị USP Amylase, 70.000 đơn vị USP Proteasa
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Orthocattin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri sulfat
Natri sulfat, natri citrat, Natri hydrocarbonat, natri phosphat tribasic
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Nitronic
詳細
仕様・資料
価格・数量
nitroglycerin glyceryl trinitrat
Nitroglycerin 2,5 mg dưới dạng vi hạt phóng thích chậm
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Nontamin-Fort
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramin hydroclorid 50 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Nontamin-Extra
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramin hydroclorid 25 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Nifedipin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nifedipine
Nifedipin 10mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Nic-Vita Caps
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1
Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Nic-Vita
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1
Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Nicspa
詳細
仕様・資料
価格・数量
Alverin citrat
Alverin citrat 40mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Nicpostinew
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levonorgestrel
Levonorgestrel
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
NIC Besolvin 8
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bromhexin hydroclorid
Bromhexin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
NIC Besolvin 4
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bromhexin hydroclorid
Bromhexin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Mifetex 1
詳細
仕様・資料
価格・数量
Mifepristone
Mifepriston 10 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Biotin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Biotin
Biotin 5mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Love-Days
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levonorgestrel
Levonorgestrel
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Loranic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Desloratadine
Desloratadin 5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Live-Nic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cao Cardus marianus
Cao Cardus marianus 100 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Levofloxacin 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Levofloxacin
Levofloxacin 500mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Lemytrol-Fort
詳細
仕様・資料
価格・数量
Triprolidin HCl
Triprolidin HCL 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Lemytrol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Triprolidin HCl
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Leganic-Soft
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cao Cardus marianus
Cao Cardus marianus, Vitamin B1, B6, PP
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Lansomax
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lansoprazole
Lansoprazole 30 mg dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Lanzoprazol
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Jumbonic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin mononitrat
Thiamin mononitrat 125mg, Pyridoxin HCl 125mg, Cyanocobalamin 250 mcg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Jumbonic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B1
Vitamin B1 125 mg, Vitamin B6 125 mg, Vitamin B12 250mcg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Isoniazid Nic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Isoniazid
Isoniazid 300 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Hoạt huyết dưỡng não
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cao Đinh lăng
Cao đinh lăng 150mg
Cao bạch quả 10 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Histalife
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cyproheptadin hydroclorid
Cyproheptadin hydroclorid 4 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Glimepirid Nic 2mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glimepiride
Glimepirid 2mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Glimepirid Nic 1 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glimepiride
Glimepirid 1 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Gliclazid Nic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Gliclazide
Gliclazid 80mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Fortdex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate
Biphenyl dimethyl dicarboxylate 25mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Flue-Coldcap SP
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clorpheniramin maleat
Paracetamol, Pseudo ephedrin hydroclorid, Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin maleat
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Flue Coldcap
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 400 mg, Clorpheniramin maleat 2 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Ferrous-3B
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B12
Sắt (II) fumarat, acid folic, Vitamin B12, B1, B6
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Feroxnic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vitamin B12
Sắt fumarat 162mg, acid folic 750 mcg, Vitamin B12 7,5 mcg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Fanlazyl
詳細
仕様・資料
価格・数量
Metronidazole
Metronidazol 250mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Domperidon Caps
詳細
仕様・資料
価格・数量
Domperidone Maleate
Domperidon maleat 10 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Domperidon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Domperidone Maleate
Domperidon maleat 10 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Dogracil
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sulpiride
Sulpirid 50 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Ditanavic-Nic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 400 mg, Dextromethorphan. HBr 30 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Diệp hạ châu
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cao khô diệp hạ châu đắng
Cao khô Diệp hạ châu đắng 250 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Ditanavic - Nic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 400 mg, Dextromethorphan HBr 30 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Decozaxtyl
詳細
仕様・資料
価格・数量
Mephenesin
Mephenesin 250mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Dexamethason 0,5 mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Dasatex Extra
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg, Diclofenac natri 50 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Dasatex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 325 mg, Diclofenac Natri 25 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Dasasun
詳細
仕様・資料
価格・数量
Natri chondroitin sulfat
Natri chondroitin sulfat, cholin hydrotartat, retinol palmitat, thiamin hydroclorid, riboflavin
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Dasamex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Coldnic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizin dihydroclorid 5mg, Guaifenesin 100 mg, Dextromethorphan HBr 15 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Clinzaxim 300
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clindamycin
Clindamycin 300mg (dưới dạng Clindamycin HCl)
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Clinzaxim 150
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clindamycin
Clindamycin 150mg (dưới dạng Clindamycin HCl)
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Clamixtan F
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pseudoephedrin HCl
Loratadin 5 mg, Pseudoephedrin HCl 60 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Clamixtan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Pseudoephedrin HCl
Loratadin 5 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Celezmin-Nic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Betamethason dipropionat 100%
Dexclopheniramin maleat 2mg, betamethason 0,25mg dưới dạng Betamethason dipropionat
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Ceratex
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizin dihydrochlorid 10 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Captopril Nic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Captopril
Captopril 25mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Berberin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Berberin clorid
Berberin clorid 25 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Berberin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Berberin clorid
Berberin clorid 25 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Bé nóng
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 100 mg, Vitamin B1 5 mg, Clorpheniramin maleat 1 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Azitnic 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Azithormycin
Azthromycin 500 mg dưới dạng Azithromycin dihydrat
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Azitnic
詳細
仕様・資料
価格・数量
Azithormycin
Azthromycin 250 mg dưới dạng Azthromycin dihydrat
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Atorvastatin 20
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atorvastatin
Atorvastatin 20 mg dưới dạng Atorvastatin calci
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Atorvastatin 10
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atorvastatin
Atorvastatin 10 mg dưới dạng Atorvastatin calci
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Aspartam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Aspartame
Aspartam 35 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Anrodin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Terpin hydrat
Terpin hydrat 100 mg, Natri benzoat 150 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Alermed
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg, Loratadin 5 mg, Pseudoephedrin 15 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Alermed
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg, Loratadin 5 mg, Pseudoephedrin 15 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Alphalysosine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Serratiopeptidase
Serratiopeptidase 5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Alphachymotrypsin
詳細
仕様・資料
価格・数量
10,5 microkatals
Alpha-chymotrypsin 2100 đơn vị USP tương đương 10,5 microkatals
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Aldalaf 20
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nifedipine
Nifedipin 20mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Aldalaf 10
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nifedipine
Nifedipin 10mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Actifif-F
詳細
仕様・資料
価格・数量
Triprolidin HCl
Triprolidin HCL 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Actifif-F
詳細
仕様・資料
価格・数量
Triprolidin HCl
Triprolidin HCL 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Actifif
詳細
仕様・資料
価格・数量
Triprolidin HCl
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Actifif
詳細
仕様・資料
価格・数量
Triprolidin HCl
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Flag of VN
Viet Nam
Acinmuxi
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcysteine (2%)
Acetylcystein 200mg
Manufacturer:
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma), Viet Nam
詳細を見る
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Pharmacountry
評価とコメントを残す